Trang chủDDOSF • OTCMKTS
add
Corero Network Security PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
62,79 Tr GBP
Số lượng trung bình
917,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,30 Tr | 17,70% |
Chi phí hoạt động | 5,69 Tr | 7,61% |
Thu nhập ròng | 851,50 N | 120,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,67 | 87,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,12 Tr | 126,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,03 Tr | -24,19% |
Tổng tài sản | 32,90 Tr | -1,77% |
Tổng nợ | 14,35 Tr | -3,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 512,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 851,50 N | 120,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,88 Tr | 1.041,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,34 Tr | -6,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -53,00 N | -127,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 459,00 N | 136,27% |
Dòng tiền tự do | -1,50 N | 99,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
91