Finance

Danh sách
DDNFF:OTCMKTS
Adamera Minerals Corp
0,10 US$
-1,38%
(-0,0015) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DDNFF...
Mở
0,10 US$
Cao
0,10 US$
Thấp
0,10 US$
Vốn hoá thị trường
10,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
64,80 N
Khối lượng
50,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,23 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,60 Tr
Mở
0,10 US$
Cao
0,10 US$
Thấp
0,10 US$
Vốn hoá thị trường
10,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
64,80 N
Khối lượng
50,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,23 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,60 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Adamera Minerals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2013
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vựcMaterial
Trang webadamera.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
47,69 N
7,59 N
7,27 N
7,27 N
Chi phí doanh thu
47,69 N
7,59 N
7,27 N
7,27 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
75,02 N
129,07 N
127,19 N
127,19 N
Chi phí hoạt động
77,44 N
5,11 Tr
215,24 N
215,24 N
Tổng chi phí hoạt động
125,14 N
5,12 Tr
222,51 N
222,51 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-125,14 N
-5,12 Tr
-222,51 N
-222,51 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,46 N
-17,96 N
-29,07 N
-29,07 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-97,89 N
-5,13 Tr
-253,38 N
-253,38 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-97,89 N
-5,13 Tr
-253,38 N
-253,38 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-97,89 N
-5,13 Tr
-253,38 N
-253,38 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
214,00
-
-
-
Chi phí lãi suất
-147,00
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
67,00
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,42 N
64,00
50,00
50,00
EBITDA
-125,07 N
-136,66 N
-222,46 N
-222,46 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google