Finance

Danh sách
DDN:FRA
Darden Restaurants Inc
177,55 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 09:08:06 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DDN...
Vốn hoá thị trường
23,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
196,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
146,05 €
Số nhân viên
210 N
Vốn hoá thị trường
23,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
196,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
146,05 €
Số nhân viên
210 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Darden Restaurants, Inc. is an American multi-brand restaurant operator headquartered in Orlando, Florida. Darden has more than 2,100 restaurant locations and more than 200,000 employees, making it the world's largest full-service restaurant company. The company began as an extension of Red Lobster, founded by William Darden and soon after was purchased by General Mills. Red Lobster was later sold in July 2014. The firm owns three fine dining restaurant chains: Ruth's Chris Steak House, Eddie V's Prime Seafood, and The Capital Grille; and seven casual dining restaurant chains: Olive Garden, LongHorn Steakhouse, Bahama Breeze, Seasons 52, Yard House, Cheddar's Scratch Kitchen, and Chuy's. Wikipedia
Giới thiệu về Darden Restaurants Inc
Giám đốc điều hànhRick Cardenas
Số nhân viên210 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chínhOrlando, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webdarden.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
3,10 T
3,35 T
3,72 T
3,20 T
Giá vốn hàng bán
2,47 T
2,60 T
2,85 T
2,54 T
Chi phí doanh thu
2,47 T
2,60 T
2,85 T
2,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
161,60 Tr
152,40 Tr
182,20 Tr
187,90 Tr
Chi phí hoạt động
307,60 Tr
303,00 Tr
340,20 Tr
340,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,78 T
2,91 T
3,19 T
2,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
322,40 Tr
440,00 Tr
525,90 Tr
315,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
272,40 Tr
356,80 Tr
465,60 Tr
269,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
274,40 Tr
390,40 Tr
474,70 Tr
265,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,00 Tr
46,20 Tr
57,80 Tr
34,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,85%
12,95%
12,41%
12,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
237,20 Tr
306,80 Tr
404,90 Tr
233,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,65%
9,17%
10,89%
7,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,08
2,95
3,66
2,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-48,00 Tr
-49,60 Tr
-53,30 Tr
-50,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,00 Tr
-49,60 Tr
-51,20 Tr
-50,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
137,90 Tr
141,80 Tr
146,30 Tr
144,20 Tr
EBITDA
460,30 Tr
581,80 Tr
654,00 Tr
459,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
6,80 Tr
-4,40 Tr
Các ứng dụng của Google