Finance

Danh sách
DDL:FRA
Daido Steel Co Ltd
13,70 €
-1,44%
(-0,20) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DDL...
Mở
13,70 €
Cao
13,70 €
Thấp
13,70 €
Vốn hoá thị trường
531,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
112,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,15 €
Số nhân viên
13 N
Mở
13,70 €
Cao
13,70 €
Thấp
13,70 €
Vốn hoá thị trường
531,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
112,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,15 €
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daido Steel Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,7 N
Ngày thành lập1 thg 2, 1950
Trụ sở chínhNagoya, Aichi, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webdaido.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
142,15 T
145,73 T
147,90 T
163,53 T
Giá vốn hàng bán
116,68 T
117,74 T
124,74 T
134,32 T
Chi phí doanh thu
116,68 T
117,74 T
124,74 T
134,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,62 T
15,94 T
14,96 T
17,14 T
Chi phí hoạt động
15,66 T
15,26 T
18,05 T
16,10 T
Tổng chi phí hoạt động
132,34 T
133,00 T
142,79 T
150,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,81 T
12,73 T
5,11 T
13,11 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-2,00 Tr
99,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,93 T
13,56 T
11,55 T
14,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,93 T
13,56 T
6,73 T
14,28 T
Chi phí thuế thu nhập
2,83 T
4,07 T
174,00 Tr
4,56 T
Thuế suất hiệu dụng
28,50%
30,04%
1,51%
31,96%
Chi phí hoạt động khác
39,00 Tr
-678,00 Tr
667,00 Tr
-1,05 T
Thu nhập ròng
6,52 T
8,83 T
10,84 T
9,06 T
Biên lợi nhuận ròng
4,59%
6,06%
7,33%
5,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
259,00 Tr
893,00 Tr
-
878,00 Tr
Chi phí lãi suất
-278,00 Tr
-264,00 Tr
-229,00 Tr
-144,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,00 Tr
629,00 Tr
-229,00 Tr
734,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
2,43 T
-
EBITDA
17,41 T
20,29 T
12,89 T
20,90 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google