Finance

Danh sách
DDI:NASDAQ
DoubleDown Interactive Co Ltd
13,24 US$
-0,53%
(-0,070) 1 ngày
13,24 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 5 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DDI...
Mở
13,53 US$
Cao
13,53 US$
Thấp
13,19 US$
Vốn hoá thị trường
656,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
170,75 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
4,93
Cao nhất trong 52 tuần
13,53 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,10 US$
EPS
2,69 US$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,56 Tr
Số nhân viên
260
Mở
13,53 US$
Cao
13,53 US$
Thấp
13,19 US$
Vốn hoá thị trường
656,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
170,75 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
4,93
Cao nhất trong 52 tuần
13,53 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,10 US$
EPS
2,69 US$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,56 Tr
Số nhân viên
260
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DoubleDown Interactive Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên260
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho DDI trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho DDI trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 13,24 US$
16,00 US$ (+20,85%)
Trung bình
15,50 US$ (+17,07%)
Thấp nhất
15,00 US$ (+13,29%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Michael Pachter
Wedbush
Buy
Maintained
15,00 US$
+13,3%
08/12/2026
Eric Handler
Roth MKM
Buy
Maintained
16,00 US$
+20,8%
08/12/2026
Nick McKay
Freedom Capital Markets
Hold
Downgraded
11,25 US$
-15%
04/28/2026
Josh Nichols
B. Riley Securities
Buy
Maintained
22,00 US$
+66,2%
02/12/2026
Alicia Reese
Wedbush
Buy
Maintained
21,00 US$
+58,6%
02/05/2026
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,66 US$ / 0,63 US$
+4,76%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
94,29 Tr / 94,53 Tr
-0,25%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
95,85 Tr
95,79 Tr
94,12 Tr
94,29 Tr
Giá vốn hàng bán
27,89 Tr
25,86 Tr
24,41 Tr
23,06 Tr
Chi phí doanh thu
27,89 Tr
25,86 Tr
24,41 Tr
23,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,19 Tr
2,08 Tr
3,72 Tr
3,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,76 Tr
12,08 Tr
30,48 Tr
30,90 Tr
Chi phí hoạt động
32,97 Tr
31,99 Tr
34,30 Tr
34,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
60,86 Tr
57,85 Tr
58,72 Tr
57,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,99 Tr
37,94 Tr
35,41 Tr
36,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,12 Tr
3,96 Tr
-131,00 N
-273,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
41,12 Tr
35,30 Tr
44,48 Tr
42,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,12 Tr
43,96 Tr
44,48 Tr
42,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,36 Tr
11,19 Tr
9,07 Tr
9,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,33%
31,71%
20,40%
22,36%
Chi phí hoạt động khác
19,00 N
17,83 Tr
108,00 N
-1,00 N
Thu nhập ròng
32,72 Tr
24,09 Tr
35,39 Tr
32,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,14%
25,15%
37,60%
34,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,66
0,49
0,71
0,66
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,53 Tr
3,39 Tr
9,68 Tr
6,57 Tr
Chi phí lãi suất
-509,00 N
-479,00 N
-476,00 N
-469,00 N
Chi phí lãi suất ròng
4,02 Tr
2,91 Tr
9,20 Tr
6,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,91 Tr
40,93 Tr
37,35 Tr
38,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google