Finance

Danh sách
Tại sao DDD giảm 10,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
DDD:CVE
Metavista3D Inc
0,21 CA$
-10,64%
(-0,025) 1 ngày
19 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DDD...
Mở
0,21 CA$
Cao
0,21 CA$
Thấp
0,21 CA$
Vốn hoá thị trường
23,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,16 N
Khối lượng
2,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,87 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 CA$
EPS
-0,05 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,41 Tr
Mở
0,21 CA$
Cao
0,21 CA$
Thấp
0,21 CA$
Vốn hoá thị trường
23,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,16 N
Khối lượng
2,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,87 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 CA$
EPS
-0,05 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,41 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Metavista3D Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2022
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,81 Tr
2,65 Tr
186,04 N
333,57 N
Giá vốn hàng bán
1,40 Tr
1,97 Tr
123,55 N
254,78 N
Chi phí doanh thu
1,40 Tr
1,97 Tr
123,55 N
254,78 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,13 N
13,49 N
24,22 N
7,82 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
551,73 N
570,91 N
458,65 N
440,28 N
Chi phí hoạt động
554,86 N
585,10 N
484,20 N
450,09 N
Tổng chi phí hoạt động
1,95 Tr
2,56 Tr
607,76 N
704,87 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-145,15 N
90,45 N
-421,72 N
-371,30 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,25 N
100,30 N
4,43 N
82,34 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,96 Tr
-16,47 N
-378,54 N
-402,88 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,30 N
-16,47 N
-386,52 N
-402,88 N
Chi phí thuế thu nhập
-
212,00 N
8,86 N
16,68 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-1.287,35%
-2,34%
-4,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,96 Tr
-228,47 N
-387,40 N
-419,56 N
Biên lợi nhuận ròng
-274,23%
-8,63%
-208,23%
-125,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
91,00
-
-
Chi phí lãi suất
-30,72 N
-111,01 N
-24,08 N
-117,16 N
Chi phí lãi suất ròng
-30,72 N
-110,92 N
-24,08 N
-117,16 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
696,00
1,33 N
1,99 N
EBITDA
-
90,62 N
-420,38 N
-369,31 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google