Finance

Danh sách
DCXINDIA:NSE
DCX Systems Ltd
152,00 ₹
+1,06%
(+1,59) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DCXINDIA...
Mở
152,70 ₹
Cao
154,59 ₹
Thấp
150,28 ₹
Vốn hoá thị trường
16,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
375,46 N
Khối lượng
261,77 N
Cao nhất trong 52 tuần
241,14 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
147,60 ₹
EPS
-1,84 ₹
Số nhân viên
145
Mở
152,70 ₹
Cao
154,59 ₹
Thấp
150,28 ₹
Vốn hoá thị trường
16,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
375,46 N
Khối lượng
261,77 N
Cao nhất trong 52 tuần
241,14 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
147,60 ₹
EPS
-1,84 ₹
Số nhân viên
145
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DCX Systems Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên145
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdcxindia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,93 T
1,21 T
2,07 T
1,03 T
Giá vốn hàng bán
1,80 T
1,07 T
1,88 T
936,68 Tr
Chi phí doanh thu
1,80 T
1,07 T
1,88 T
936,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
166,19 Tr
71,96 Tr
119,24 Tr
92,06 Tr
Chi phí hoạt động
265,30 Tr
171,69 Tr
359,76 Tr
184,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,06 T
1,24 T
2,24 T
1,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-134,78 Tr
-31,52 Tr
-167,88 Tr
-89,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
120,49 Tr
107,13 Tr
-396,68 Tr
80,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-53,09 Tr
6,72 Tr
33,38 Tr
-64,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-53,09 Tr
6,72 Tr
33,38 Tr
-64,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,31 Tr
30,98 Tr
36,40 Tr
21,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-70,28%
461,01%
109,05%
-33,36%
Chi phí hoạt động khác
61,16 Tr
59,88 Tr
200,27 Tr
55,61 Tr
Thu nhập ròng
-90,40 Tr
-24,26 Tr
-3,02 Tr
-86,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,69%
-2,00%
-0,15%
-8,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
473,59 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,47 Tr
-9,17 Tr
-
-8,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,47 Tr
-9,17 Tr
473,59 Tr
-8,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
37,95 Tr
39,85 Tr
40,25 Tr
36,80 Tr
EBITDA
-98,14 Tr
-497,50 N
-133,63 Tr
-51,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google