Finance

Danh sách
DCW:NSE
DCW Ltd
44,98 ₹
+0,11%
(+0,050) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DCW...
Mở
44,95 ₹
Cao
44,99 ₹
Thấp
44,10 ₹
Vốn hoá thị trường
13,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,90 Tr
Khối lượng
770,97 N
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
0,08 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,57
Cao nhất trong 52 tuần
72,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
37,11 ₹
EPS
2,42 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
220,99 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
44,95 ₹
Cao
44,99 ₹
Thấp
44,10 ₹
Vốn hoá thị trường
13,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,90 Tr
Khối lượng
770,97 N
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
0,08 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,57
Cao nhất trong 52 tuần
72,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
37,11 ₹
EPS
2,42 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
220,99 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DCW Ltd
Giám đốc điều hànhAmitabh Gupta
Số nhân viên1,54 N
Ngày thành lập1925
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdcwltd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,39 T
5,20 T
6,09 T
5,42 T
Giá vốn hàng bán
3,74 T
3,71 T
1,10 T
4,04 T
Chi phí doanh thu
3,74 T
3,71 T
1,10 T
4,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
430,54 Tr
408,98 Tr
564,25 Tr
412,18 Tr
Chi phí hoạt động
1,34 T
1,30 T
4,50 T
1,28 T
Tổng chi phí hoạt động
5,07 T
5,01 T
5,60 T
5,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
319,74 Tr
188,99 Tr
490,46 Tr
95,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
46,20 Tr
48,27 Tr
-181,71 Tr
56,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
210,51 Tr
75,31 Tr
283,66 Tr
3,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
210,51 Tr
75,31 Tr
308,91 Tr
3,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
72,44 Tr
26,36 Tr
102,86 Tr
-341,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,41%
35,00%
36,26%
-9.579,55%
Chi phí hoạt động khác
645,66 Tr
625,69 Tr
3,67 T
608,68 Tr
Thu nhập ròng
138,07 Tr
48,95 Tr
180,81 Tr
345,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,56%
0,94%
2,97%
6,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
154,06 Tr
-
Chi phí lãi suất
-155,44 Tr
-161,95 Tr
-82,03 Tr
-147,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-155,44 Tr
-161,95 Tr
72,03 Tr
-147,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
260,50 Tr
263,37 Tr
264,23 Tr
262,60 Tr
EBITDA
575,12 Tr
434,41 Tr
740,73 Tr
354,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google