Finance

Danh sách
Tại sao DCTTR giảm 8,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
DCTTR:IST
Dct Trading Dis Ticaret AS
3,56 TRY
-8,48%
(-0,33) 1 ngày
19 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DCTTR...
Mở
3,80 TRY
Cao
3,98 TRY
Thấp
3,51 TRY
Vốn hoá thị trường
1,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,12 Tr
Khối lượng
11,47 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
15,38 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,19 TRY
EPS
-0,74 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
390,00 Tr
Số nhân viên
14
Mở
3,80 TRY
Cao
3,98 TRY
Thấp
3,51 TRY
Vốn hoá thị trường
1,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,12 Tr
Khối lượng
11,47 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
15,38 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,19 TRY
EPS
-0,74 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
390,00 Tr
Số nhân viên
14
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dct Trading Dis Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
144,34 Tr
286,61 Tr
672,22 Tr
201,23 Tr
Giá vốn hàng bán
129,21 Tr
250,06 Tr
611,78 Tr
212,84 Tr
Chi phí doanh thu
129,21 Tr
250,06 Tr
611,78 Tr
212,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,26 Tr
48,18 Tr
38,77 Tr
44,65 Tr
Chi phí hoạt động
35,49 Tr
94,23 Tr
35,40 Tr
43,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
164,70 Tr
344,30 Tr
647,18 Tr
256,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-20,36 Tr
-57,69 Tr
25,04 Tr
-55,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-51,08 Tr
-28,69 Tr
-55,05 Tr
-41,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-64,51 Tr
-80,15 Tr
-34,49 Tr
-116,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-64,51 Tr
-73,30 Tr
-34,49 Tr
-116,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,69 Tr
172,37 N
3,36 Tr
1,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,92%
-0,21%
-9,74%
-1,47%
Chi phí hoạt động khác
233,81 N
46,05 Tr
-3,37 Tr
-1,21 Tr
Thu nhập ròng
-56,45 Tr
-79,91 Tr
-38,16 Tr
-117,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-39,11%
-27,88%
-5,68%
-58,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
38,81 Tr
37,68 Tr
16,08 Tr
13,10 Tr
Chi phí lãi suất
-10,34 Tr
-12,37 Tr
-10,50 Tr
-12,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
28,48 Tr
25,31 Tr
5,58 Tr
217,81 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-14,97 Tr
-52,28 Tr
32,94 Tr
-46,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-34,13 Tr
34,13 Tr
-
-1,87 Tr
Các ứng dụng của Google