Finance

Danh sách
Tại sao DCON giảm 6,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
DCON:BKK
DCON Products PCL
0,15 ฿
-6,25%
(-0,0100) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DCON...
Mở
0,16 ฿
Cao
0,17 ฿
Thấp
0,15 ฿
Vốn hoá thị trường
861,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,73 Tr
Khối lượng
651,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,39 T
Số nhân viên
233
Mở
0,16 ฿
Cao
0,17 ฿
Thấp
0,15 ฿
Vốn hoá thị trường
861,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,73 Tr
Khối lượng
651,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,39 T
Số nhân viên
233
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DCON Products PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên233
Ngày thành lập6 thg 8, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
214,79 Tr
208,06 Tr
260,72 Tr
242,31 Tr
Giá vốn hàng bán
159,92 Tr
159,01 Tr
200,47 Tr
188,93 Tr
Chi phí doanh thu
159,92 Tr
159,01 Tr
200,47 Tr
188,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,45 Tr
52,01 Tr
53,30 Tr
53,76 Tr
Chi phí hoạt động
50,91 Tr
23,81 Tr
48,62 Tr
48,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
210,82 Tr
182,82 Tr
249,09 Tr
237,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,96 Tr
25,23 Tr
11,63 Tr
4,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,05 Tr
15,62 Tr
3,90 Tr
-449,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,05 Tr
15,62 Tr
3,90 Tr
-7,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
622,45 N
1,28 Tr
1,41 Tr
-59,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-20,43%
8,19%
36,18%
13,22%
Chi phí hoạt động khác
-2,54 Tr
-28,20 Tr
-4,68 Tr
-4,92 Tr
Thu nhập ròng
-3,03 Tr
15,78 Tr
2,18 Tr
-389,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,41%
7,58%
0,83%
-160,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,60 N
33,40 N
8,78 N
15,25 N
Chi phí lãi suất
-11,46 Tr
-11,59 Tr
-11,95 Tr
-12,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,45 Tr
-11,56 Tr
-11,94 Tr
-12,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,65 Tr
38,89 Tr
24,88 Tr
17,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,18 N
1,94 N
-50,42 N
14,11 N
Các ứng dụng của Google