Finance

Danh sách
DCOM:NYSE
Dime Commercial Bancshares Inc
38,14 US$
-1,06%
(-0,41) 1 ngày
38,14 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DCOM...
Mở
38,75 US$
Cao
38,75 US$
Thấp
38,04 US$
Vốn hoá thị trường
1,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
336,75 N
Khối lượng
460,02 N
Cổ tức
2,62%
Cổ tức hằng quý
0,25 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,78
Cao nhất trong 52 tuần
41,97 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,62 US$
EPS
2,77 US$
Beta
1,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,16 Tr
Số nhân viên
902
Mở
38,75 US$
Cao
38,75 US$
Thấp
38,04 US$
Vốn hoá thị trường
1,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
336,75 N
Khối lượng
460,02 N
Cổ tức
2,62%
Cổ tức hằng quý
0,25 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,78
Cao nhất trong 52 tuần
41,97 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,62 US$
EPS
2,77 US$
Beta
1,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,16 Tr
Số nhân viên
902
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dime Commercial Bancshares Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên902
Ngày thành lập1864
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdime.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho DCOM trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho DCOM trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 38,14 US$
47,00 US$ (+23,23%)
Trung bình
47,00 US$ (+23,23%)
Thấp nhất
47,00 US$ (+23,23%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
David Konrad
KBW
Buy
Reiterated
47,00 US$
+23,2%
07/24/2026
Peter Winter
D.A. Davidson
Buy
Maintained
43,00 US$
+12,7%
04/27/2026
Manuel Navas
Piper Sandler
Buy
Initiated
37,00 US$
-3%
03/16/2026
Matthew Breese
Stephens
Hold
Maintained
36,00 US$
-5,6%
01/23/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 11 ngày nữa
Thứ 5, 22 thg 10, 14:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,86 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 131,16 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
102,32 Tr
112,89 Tr
111,28 Tr
112,58 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,44 Tr
57,12 Tr
57,16 Tr
57,11 Tr
Chi phí hoạt động
60,18 Tr
60,55 Tr
62,15 Tr
62,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
60,18 Tr
60,55 Tr
62,15 Tr
62,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,13 Tr
52,34 Tr
49,13 Tr
50,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,04 Tr
-2,03 Tr
-1,48 Tr
-1,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,09 Tr
47,83 Tr
48,53 Tr
47,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,10 Tr
50,32 Tr
47,66 Tr
48,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,42 Tr
15,97 Tr
13,95 Tr
13,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,98%
33,39%
28,74%
27,28%
Chi phí hoạt động khác
4,74 Tr
3,43 Tr
4,99 Tr
5,23 Tr
Thu nhập ròng
27,67 Tr
31,86 Tr
34,58 Tr
34,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,04%
28,22%
31,08%
30,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,61
0,79
0,74
0,79
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,04 Tr
-451,00 N
248,00 N
1,76 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google