Finance

Danh sách
DCOM-:NYSE
Dime Community Bancshares Pref Shs Series A
16,85 US$
-0,18%
(-0,030) 1 ngày
14 thg 10, 11:37:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DCOM-...
Mở
17,00 US$
Cao
17,05 US$
Thấp
16,76 US$
Vốn hoá thị trường
1,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,92 N
Khối lượng
3,45 N
Cao nhất trong 52 tuần
19,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,98 US$
Beta
0,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,30 Tr
Số nhân viên
902
Mở
17,00 US$
Cao
17,05 US$
Thấp
16,76 US$
Vốn hoá thị trường
1,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,92 N
Khối lượng
3,45 N
Cao nhất trong 52 tuần
19,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,98 US$
Beta
0,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,30 Tr
Số nhân viên
902
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dime Community Bancshares Pref Shs Series A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên902
Ngày thành lập1864
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdime.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
102,32 Tr
112,89 Tr
111,28 Tr
112,58 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,44 Tr
57,12 Tr
57,16 Tr
57,11 Tr
Chi phí hoạt động
60,18 Tr
60,55 Tr
62,15 Tr
62,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
60,18 Tr
60,55 Tr
62,15 Tr
62,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,13 Tr
52,34 Tr
49,13 Tr
50,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,04 Tr
-2,03 Tr
-1,48 Tr
-1,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,09 Tr
47,83 Tr
48,53 Tr
47,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,10 Tr
50,32 Tr
47,66 Tr
48,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,42 Tr
15,97 Tr
13,95 Tr
13,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,98%
33,39%
28,74%
27,28%
Chi phí hoạt động khác
4,74 Tr
3,43 Tr
4,99 Tr
5,23 Tr
Thu nhập ròng
27,67 Tr
31,86 Tr
34,58 Tr
34,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,04%
28,22%
31,08%
30,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,61
0,79
0,74
0,79
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,04 Tr
-451,00 N
248,00 N
1,76 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google