Trang chủDCNNF • OTCMKTS
add
Quest Critical Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,022 $
Mức chênh lệch một ngày
0,021 $ - 0,021 $
Phạm vi một năm
0,0080 $ - 0,073 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,41 Tr CAD
Số lượng trung bình
25,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 322,87 N | 260,69% |
Thu nhập ròng | -409,64 N | -257,70% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,06 N | -78,42% |
Tổng tài sản | 49,26 N | -78,37% |
Tổng nợ | 542,88 N | -47,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -493,63 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1.402,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 189,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -409,64 N | -257,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -82,68 N | 63,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 80,00 N | -23,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,68 N | 97,80% |
Dòng tiền tự do | -252,58 N | 53,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web