Finance

Danh sách
Tại sao DCMSHRIRAM giảm 3,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
DCMSHRIRAM:NSE
DCM Shriram Ltd
906,90 ₹
-3,99%
(-37,70) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DCMSHRIRAM...
Mở
944,00 ₹
Cao
944,00 ₹
Thấp
903,00 ₹
Vốn hoá thị trường
139,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,67 N
Khối lượng
424,95 N
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
2,80 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,87
Cao nhất trong 52 tuần
1.409,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
903,00 ₹
EPS
91,86 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,35 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
944,00 ₹
Cao
944,00 ₹
Thấp
903,00 ₹
Vốn hoá thị trường
139,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,67 N
Khối lượng
424,95 N
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
2,80 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,87
Cao nhất trong 52 tuần
1.409,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
903,00 ₹
EPS
91,86 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,35 Tr
Số nhân viên
7 N
Giới thiệu về DCM Shriram Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,55 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
35,64 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,72 T
38,11 T
31,93 T
35,64 T
Giá vốn hàng bán
22,32 T
24,50 T
21,84 T
23,93 T
Chi phí doanh thu
22,32 T
24,50 T
21,84 T
23,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,06 T
3,18 T
3,38 T
3,35 T
Chi phí hoạt động
8,49 T
9,64 T
7,77 T
9,63 T
Tổng chi phí hoạt động
30,82 T
34,14 T
29,61 T
33,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,90 T
3,98 T
2,33 T
2,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
988,30 Tr
287,20 Tr
-414,40 Tr
276,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,46 T
3,22 T
2,54 T
2,75 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,46 T
3,77 T
2,22 T
1,96 T
Chi phí thuế thu nhập
871,40 Tr
1,10 T
-1,17 T
-4,18 T
Thuế suất hiệu dụng
35,44%
34,06%
-46,13%
-151,78%
Chi phí hoạt động khác
4,24 T
5,12 T
3,01 T
5,00 T
Thu nhập ròng
1,59 T
2,13 T
3,68 T
6,93 T
Biên lợi nhuận ròng
4,85%
5,58%
11,53%
19,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
610,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-430,70 Tr
-488,90 Tr
-305,50 Tr
-410,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-430,70 Tr
-488,90 Tr
304,70 Tr
-410,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,19 T
1,34 T
1,38 T
1,28 T
EBITDA
3,05 T
4,94 T
3,50 T
3,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google