Finance

Danh sách
DCMNVL:NSE
DCM Nouvelle Ltd
170,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DCMNVL...
Mở
170,00 ₹
Cao
170,00 ₹
Thấp
169,50 ₹
Vốn hoá thị trường
3,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,96 N
Khối lượng
1,52 N
Chỉ số P/E
10,89
Cao nhất trong 52 tuần
198,58 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
95,60 ₹
EPS
15,62 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
170,00 ₹
Cao
170,00 ₹
Thấp
169,50 ₹
Vốn hoá thị trường
3,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,96 N
Khối lượng
1,52 N
Chỉ số P/E
10,89
Cao nhất trong 52 tuần
198,58 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
95,60 ₹
EPS
15,62 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DCM Nouvelle Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,79 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdcmnvl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,39 T
2,73 T
2,63 T
2,87 T
Giá vốn hàng bán
1,78 T
2,06 T
1,94 T
1,81 T
Chi phí doanh thu
1,78 T
2,06 T
1,94 T
1,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
183,40 Tr
181,40 Tr
176,92 Tr
216,70 Tr
Chi phí hoạt động
593,10 Tr
613,50 Tr
569,17 Tr
651,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,37 T
2,68 T
2,51 T
2,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,60 Tr
48,00 Tr
122,89 Tr
415,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,30 Tr
8,40 Tr
-63,40 Tr
17,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-20,50 Tr
-5,00 Tr
61,12 Tr
381,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,50 Tr
13,60 Tr
61,73 Tr
381,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,70 Tr
10,10 Tr
21,27 Tr
106,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-18,05%
-202,00%
34,81%
27,80%
Chi phí hoạt động khác
336,10 Tr
358,90 Tr
323,77 Tr
360,80 Tr
Thu nhập ròng
-19,50 Tr
-11,00 Tr
44,23 Tr
279,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,82%
-0,40%
1,68%
9,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-44,40 Tr
-42,80 Tr
-3,23 Tr
-51,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-44,40 Tr
-42,80 Tr
3,47 Tr
-51,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
73,60 Tr
73,20 Tr
68,48 Tr
73,50 Tr
EBITDA
90,80 Tr
120,06 Tr
194,45 Tr
487,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google