Finance

Danh sách
DCM:TSE
Data Communications Management Crp (ntr)
2,20 CA$
-0,90%
(-0,020) 1 ngày
30 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DCM...
Mở
2,24 CA$
Cao
2,28 CA$
Thấp
2,15 CA$
Vốn hoá thị trường
137,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
40,03 N
Khối lượng
16,23 N
Cổ tức
4,55%
Cổ tức hằng quý
0,02 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,08
Cao nhất trong 52 tuần
3,18 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,25 CA$
EPS
0,08 CA$
Beta
-0,09
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,57 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2,24 CA$
Cao
2,28 CA$
Thấp
2,15 CA$
Vốn hoá thị trường
137,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
40,03 N
Khối lượng
16,23 N
Cổ tức
4,55%
Cổ tức hằng quý
0,02 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,08
Cao nhất trong 52 tuần
3,18 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,25 CA$
EPS
0,08 CA$
Beta
-0,09
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,57 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Yahoo! Finance Canada
Yahoo! Finance Canada
·
3 ngày trước
Stocks in play: DATA Communications Management Corp.
Giới thiệu về Data Communications Management Crp (ntr)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,43 N
Ngày thành lập1959
Trụ sở chínhBrampton, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webdatacm.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 11 ngày nữa
Thứ 4, 11 thg 11, 16:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,03 CA$
Doanh thu/Ước tính (CAD)
- / 112,88 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
105,37 Tr
107,52 Tr
117,44 Tr
110,92 Tr
Giá vốn hàng bán
80,74 Tr
82,23 Tr
84,29 Tr
82,71 Tr
Chi phí doanh thu
80,74 Tr
82,23 Tr
84,29 Tr
82,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,10 Tr
1,15 Tr
1,10 Tr
1,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,22 Tr
18,89 Tr
19,84 Tr
19,72 Tr
Chi phí hoạt động
19,32 Tr
20,03 Tr
20,94 Tr
20,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
100,06 Tr
102,26 Tr
105,24 Tr
103,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,31 Tr
5,26 Tr
12,21 Tr
7,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,52 Tr
-1,22 Tr
98,00 N
-1,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,43 Tr
-1,10 Tr
5,98 Tr
-661,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,69 Tr
-375,00 N
7,40 Tr
1,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
373,00 N
-468,00 N
1,19 Tr
233,00 N
Thuế suất hiệu dụng
26,07%
42,47%
19,85%
-35,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,06 Tr
-634,00 N
4,79 Tr
-894,00 N
Biên lợi nhuận ròng
1,00%
-0,59%
4,08%
-0,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,00
0,01
0,10
0,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,14 Tr
-4,41 Tr
-4,90 Tr
-4,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,14 Tr
-4,41 Tr
-4,90 Tr
-4,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,30 Tr
6,87 Tr
14,18 Tr
9,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
83,00 N
3,00 N
61,00 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google