Finance

Danh sách
DCM:NSE
DCM Ltd
71,20 ₹
+1,95%
(+1,36) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DCM...
Mở
70,80 ₹
Cao
71,40 ₹
Thấp
67,75 ₹
Vốn hoá thị trường
1,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,07 N
Khối lượng
5,58 N
Chỉ số P/E
106,26
Cao nhất trong 52 tuần
104,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
55,00 ₹
EPS
0,67 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,68 Tr
Số nhân viên
218
Mở
70,80 ₹
Cao
71,40 ₹
Thấp
67,75 ₹
Vốn hoá thị trường
1,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,07 N
Khối lượng
5,58 N
Chỉ số P/E
106,26
Cao nhất trong 52 tuần
104,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
55,00 ₹
EPS
0,67 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,68 Tr
Số nhân viên
218
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
DCM Textiles, formerly known as Delhi Cloth & General Mills, founded in 1889 by Lala Chunnamal, Master Shiv Pershad and Rai Bahadur Ram Kishen Das Gurwale, is an Indian conglomerate which was initially a textile business which opened its first mill in Delhi. Starting from late 1980s and early 1990s, as a result of legal and financial challenges the company was split into several industry segments under the DCM and DCM Shriram Group branding, and diversified into automotive, bioseeds, cement, chemicals, farms, fertilizers, pvc, sugar, textiles, windows and door, yarns, etc. Some of its entities are DCM Textiles Co at Hisar, DCM Sri Ram Mills, Fenesta, etc. Wikipedia
Giới thiệu về DCM Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên218
Ngày thành lập1889
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdcm.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
176,20 Tr
176,80 Tr
188,73 Tr
202,10 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
10,51 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
10,51 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,80 Tr
99,50 Tr
102,10 Tr
101,00 Tr
Chi phí hoạt động
187,60 Tr
191,50 Tr
179,20 Tr
191,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
187,60 Tr
191,50 Tr
189,71 Tr
191,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,40 Tr
-14,70 Tr
-986,00 N
11,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,60 Tr
7,60 Tr
-27,01 Tr
5,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,00 Tr
3,20 Tr
-5,83 Tr
25,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,00 Tr
3,20 Tr
-9,80 Tr
25,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,50 Tr
6,20 Tr
9,10 Tr
10,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,71%
193,75%
-156,20%
38,76%
Chi phí hoạt động khác
75,40 Tr
82,60 Tr
69,62 Tr
83,80 Tr
Thu nhập ròng
14,50 Tr
-3,00 Tr
-14,93 Tr
15,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,23%
-1,70%
-7,91%
7,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
19,42 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-2,60 Tr
-
-2,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,00 Tr
-2,60 Tr
19,42 Tr
-2,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,40 Tr
9,40 Tr
7,48 Tr
6,30 Tr
EBITDA
-1,85 Tr
-5,74 Tr
6,67 Tr
20,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google