Finance

Danh sách
DCIK:FRA
DCI Database for Commerce & Industry AG
5,90 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 11:30:12 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DCIK...
Vốn hoá thị trường
8,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
75,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
64,85
Cao nhất trong 52 tuần
8,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,70 €
EPS
0,09 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,33 Tr
Số nhân viên
1
Vốn hoá thị trường
8,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
75,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
64,85
Cao nhất trong 52 tuần
8,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,70 €
EPS
0,09 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,33 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DCI Database for Commerce & Industry AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdci.de
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2024
thg 12 2024
Doanh thu
305,15 N
305,14 N
Giá vốn hàng bán
376,62 N
376,62 N
Chi phí doanh thu
376,62 N
376,62 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
Chi phí hoạt động
70,12 N
70,12 N
Tổng chi phí hoạt động
446,73 N
446,73 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-141,59 N
-141,59 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
184,60 N
184,60 N
EBT bao gồm các mục bất thường
66,08 N
66,08 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,95 N
66,95 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
Chi phí hoạt động khác
65,07 N
65,07 N
Thu nhập ròng
66,08 N
66,08 N
Biên lợi nhuận ròng
21,65%
21,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,94 N
23,94 N
Chi phí lãi suất
-
-
Chi phí lãi suất ròng
23,94 N
23,94 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,05 N
5,05 N
EBITDA
-136,54 N
-136,54 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
Các ứng dụng của Google