Finance

Danh sách
DCGO:NASDAQ
DocGo Inc
0,37 US$
+0,82%
(+0,0030) 1 ngày
0,37 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 29 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DCGO...
Mở
0,37 US$
Cao
0,39 US$
Thấp
0,35 US$
Vốn hoá thị trường
35,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 Tr
Khối lượng
561,94 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,31 US$
EPS
-1,96 US$
Beta
0,94
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,93 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
0,37 US$
Cao
0,39 US$
Thấp
0,35 US$
Vốn hoá thị trường
35,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 Tr
Khối lượng
561,94 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,31 US$
EPS
-1,96 US$
Beta
0,94
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,93 Tr
Số nhân viên
3 N
Hồ sơ
DocGo is a mobile healthcare company founded in 2015 as Ambulnz, and is now traded on the NASDAQ. The company specializes in mobile health services and medical transportation. Wikipedia
Giới thiệu về DocGo Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,05 N
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdocgo.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho DCGO trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho DCGO trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 0,37 US$
3,00 US$ (+715,22%)
Trung bình
2,17 US$ (+489,67%)
Thấp nhất
1,00 US$ (+171,74%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
David Grossman
Stifel Nicolaus
Buy
Maintained
2,50 US$
+579,3%
08/18/2026
Richard Close
Canaccord Genuity
Hold
Maintained
1,00 US$
+171,7%
08/18/2026
Ryan MacDonald
Needham
Buy
Reiterated
3,00 US$
+715,2%
08/18/2026
David Larsen
BTIG
Hold
Maintained
-
-
08/18/2026
Sarah James
Cantor Fitzgerald
Buy
Maintained
3,00 US$
+715,2%
05/08/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
70,81 Tr
74,94 Tr
75,55 Tr
73,42 Tr
Giá vốn hàng bán
52,68 Tr
50,57 Tr
51,67 Tr
51,02 Tr
Chi phí doanh thu
52,68 Tr
50,57 Tr
51,67 Tr
51,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,19 Tr
3,77 Tr
3,71 Tr
3,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,20 Tr
49,09 Tr
36,24 Tr
34,19 Tr
Chi phí hoạt động
43,36 Tr
56,81 Tr
42,59 Tr
40,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
96,05 Tr
107,38 Tr
94,26 Tr
91,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-25,24 Tr
-32,44 Tr
-18,71 Tr
-17,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
104,09 N
-424,25 N
264,96 N
123,04 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-43,17 Tr
-111,61 Tr
-16,68 Tr
-17,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-25,38 Tr
-33,46 Tr
-18,55 Tr
-17,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-13,51 Tr
30,73 Tr
19,28 N
56,13 N
Thuế suất hiệu dụng
31,30%
-27,53%
-0,12%
-0,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-27,77 Tr
-134,07 Tr
-14,76 Tr
-15,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-39,22%
-178,91%
-19,54%
-21,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
730,50 N
153,40 N
155,98 N
Chi phí lãi suất
-219,86 N
-882,86 N
-253,13 N
-253,57 N
Chi phí lãi suất ròng
-219,86 N
-152,35 N
-99,73 N
-97,58 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,97 Tr
3,95 Tr
2,65 Tr
2,69 Tr
EBITDA
-21,27 Tr
-28,49 Tr
-16,06 Tr
-15,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,45 N
-4,00 N
62,49 N
39,57 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google