Finance

Danh sách
DCCPF:OTCMKTS
DCC Energy PLC
83,99 US$
+1,36%
(+1,12) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DCCPF...
Mở
83,99 US$
Cao
83,99 US$
Thấp
83,99 US$
Vốn hoá thị trường
5,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,00
Khối lượng
649,00
Cao nhất trong 52 tuần
85,87 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
57,80 US$
Beta
1,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,42 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
83,99 US$
Cao
83,99 US$
Thấp
83,99 US$
Vốn hoá thị trường
5,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,00
Khối lượng
649,00
Cao nhất trong 52 tuần
85,87 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
57,80 US$
Beta
1,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,42 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
DCC Energy plc is a multi-energy sales and distribution business operating in Europe and the US. Headquartered in Dublin, DCC Energy plc is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 100 Index. Wikipedia
Giới thiệu về DCC Energy PLC
Giám đốc điều hànhDonal Murphy
Số nhân viên11,7 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdccenergy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
3,69 T
3,69 T
4,03 T
4,03 T
Giá vốn hàng bán
3,19 T
3,19 T
3,39 T
3,39 T
Chi phí doanh thu
3,19 T
3,19 T
3,39 T
3,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
395,11 Tr
395,11 Tr
428,94 Tr
428,94 Tr
Chi phí hoạt động
420,99 Tr
420,99 Tr
453,58 Tr
453,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,61 T
3,61 T
3,84 T
3,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
77,45 Tr
77,45 Tr
188,98 Tr
188,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-2,78 Tr
-2,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,93 Tr
9,93 Tr
177,13 Tr
177,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,29 Tr
54,29 Tr
170,65 Tr
170,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,41 Tr
8,41 Tr
35,17 Tr
35,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
84,69%
84,69%
19,86%
19,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-91,63 Tr
-91,63 Tr
98,30 Tr
98,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,48%
-2,48%
2,44%
2,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,47 Tr
3,47 Tr
2,43 Tr
2,43 Tr
Chi phí lãi suất
-27,68 Tr
-27,68 Tr
-19,23 Tr
-19,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,22 Tr
-24,22 Tr
-16,79 Tr
-16,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
145,97 Tr
145,97 Tr
251,33 Tr
251,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,82 Tr
-3,82 Tr
-2,40 Tr
-2,40 Tr
Các ứng dụng của Google