Finance

Danh sách
DCC:LON
DCC Energy PLC
6.435,00 GBX
+0,08%
(+5,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:35:26 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DCC...
Mở
6.450,00 GBX
Cao
6.450,00 GBX
Thấp
6.430,00 GBX
Vốn hoá thị trường
5,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
487,46 N
Khối lượng
2,25 Tr
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
54,18 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,38
Cao nhất trong 52 tuần
6.740,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
4.188,00 GBX
EPS
2,88 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,25 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
6.450,00 GBX
Cao
6.450,00 GBX
Thấp
6.430,00 GBX
Vốn hoá thị trường
5,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
487,46 N
Khối lượng
2,25 Tr
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
54,18 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,38
Cao nhất trong 52 tuần
6.740,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
4.188,00 GBX
EPS
2,88 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,25 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
DCC Energy plc is a multi-energy sales and distribution business operating in Europe and the US. Headquartered in Dublin, DCC Energy plc is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 100 Index. Wikipedia
Giới thiệu về DCC Energy PLC
Giám đốc điều hànhDonal Murphy
Số nhân viên11,7 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdccenergy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
3,69 T
3,69 T
4,03 T
4,03 T
Giá vốn hàng bán
3,19 T
3,19 T
3,39 T
3,39 T
Chi phí doanh thu
3,19 T
3,19 T
3,39 T
3,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
395,11 Tr
395,11 Tr
428,94 Tr
428,94 Tr
Chi phí hoạt động
420,99 Tr
420,99 Tr
453,58 Tr
453,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,61 T
3,61 T
3,84 T
3,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
77,45 Tr
77,45 Tr
188,98 Tr
188,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-2,78 Tr
-2,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,93 Tr
9,93 Tr
177,13 Tr
177,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,29 Tr
54,29 Tr
170,65 Tr
170,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,41 Tr
8,41 Tr
35,17 Tr
35,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
84,69%
84,69%
19,86%
19,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-91,63 Tr
-91,63 Tr
98,30 Tr
98,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,48%
-2,48%
2,44%
2,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,47 Tr
3,47 Tr
2,43 Tr
2,43 Tr
Chi phí lãi suất
-27,68 Tr
-27,68 Tr
-19,23 Tr
-19,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,22 Tr
-24,22 Tr
-16,79 Tr
-16,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
145,97 Tr
145,97 Tr
251,33 Tr
251,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,82 Tr
-3,82 Tr
-2,40 Tr
-2,40 Tr
Các ứng dụng của Google