Finance

Danh sách
DCC:BKK
Dynasty Ceramic PCL
1,34 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DCC...
Mở
1,34 ฿
Cao
1,35 ฿
Thấp
1,33 ฿
Vốn hoá thị trường
12,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,39 Tr
Khối lượng
171,74 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,51 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,13 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,13 T
Số nhân viên
3 N
Mở
1,34 ฿
Cao
1,35 ฿
Thấp
1,33 ฿
Vốn hoá thị trường
12,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,39 Tr
Khối lượng
171,74 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,51 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,13 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,13 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dynasty Ceramic PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,89 N
Ngày thành lập1 thg 8, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,45 T
1,44 T
1,60 T
1,48 T
Giá vốn hàng bán
846,58 Tr
871,01 Tr
952,70 Tr
827,75 Tr
Chi phí doanh thu
846,58 Tr
871,01 Tr
952,70 Tr
827,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
350,44 Tr
352,99 Tr
343,36 Tr
384,98 Tr
Chi phí hoạt động
350,44 Tr
352,99 Tr
343,36 Tr
384,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,20 T
1,22 T
1,30 T
1,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
254,16 Tr
211,71 Tr
301,47 Tr
267,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,87 Tr
14,21 Tr
13,57 Tr
15,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
262,86 Tr
223,67 Tr
308,01 Tr
276,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
262,86 Tr
223,08 Tr
308,01 Tr
276,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
52,21 Tr
43,81 Tr
64,26 Tr
55,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,86%
19,59%
20,86%
20,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
210,60 Tr
179,73 Tr
243,67 Tr
220,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,51%
12,52%
15,25%
14,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,02
0,02
-
0,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
222,16 N
-
-
Chi phí lãi suất
-7,18 Tr
-3,13 Tr
-7,03 Tr
-6,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,18 Tr
-2,91 Tr
-7,03 Tr
-6,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
359,76 Tr
326,29 Tr
401,51 Tr
365,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
867,00 N
43,35 N
279,00 N
256,00 N
Các ứng dụng của Google