Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • đã công bố • EPS vượt kỳ vọng +17,74% • Doanh thu vượt kỳ vọng +1,06%
Xem kết quả
DCBO:TSE
Docebo Inc
41,00 CA$
-4,03%
(-1,72) 1 ngày
6 thg 11, 15:54:57 GMT-5  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DCBO...
Mở
44,07 CA$
Cao
44,92 CA$
Thấp
40,82 CA$
Vốn hoá thị trường
1,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,28 N
Khối lượng
201,84 N
Chỉ số P/E
23,73
Cao nhất trong 52 tuần
44,92 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,87 CA$
EPS
1,73 CA$
Beta
0,94
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,95 Tr
Số nhân viên
966
Mở
44,07 CA$
Cao
44,92 CA$
Thấp
40,82 CA$
Vốn hoá thị trường
1,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,28 N
Khối lượng
201,84 N
Chỉ số P/E
23,73
Cao nhất trong 52 tuần
44,92 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,87 CA$
EPS
1,73 CA$
Beta
0,94
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,95 Tr
Số nhân viên
966
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Docebo Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên966
Ngày thành lập2005
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vựcInformation Technology
Ngành-
Trang webdocebo.com
Báo cáo gần đây nhất
Mới công bố
Hôm nay, 15:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
0,55 US$ / 0,47 US$
+17,74%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
70,33 Tr / 69,60 Tr
+1,06%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
61,62 Tr
63,04 Tr
65,62 Tr
68,65 Tr
Giá vốn hàng bán
12,26 Tr
12,88 Tr
14,44 Tr
14,27 Tr
Chi phí doanh thu
12,26 Tr
12,88 Tr
14,44 Tr
14,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,14 Tr
12,14 Tr
15,68 Tr
12,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,23 Tr
27,53 Tr
33,61 Tr
33,51 Tr
Chi phí hoạt động
41,12 Tr
40,47 Tr
51,22 Tr
48,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
53,38 Tr
53,35 Tr
65,66 Tr
62,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,24 Tr
9,69 Tr
-39,00 N
6,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-59,00 N
-447,00 N
-23,00 N
-15,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,25 Tr
9,16 Tr
-1,90 Tr
1,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,35 Tr
9,43 Tr
-1,90 Tr
2,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,14 Tr
-17,69 Tr
-284,00 N
-761,00 N
Thuế suất hiệu dụng
25,92%
-193,19%
14,92%
-50,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,11 Tr
26,85 Tr
-1,62 Tr
2,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,91%
42,60%
-2,47%
3,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,34
0,45
0,34
0,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
302,00 N
310,00 N
235,00 N
24,00 N
Chi phí lãi suất
-45,00 N
-44,00 N
-622,00 N
-1,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
257,00 N
266,00 N
-387,00 N
-1,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
743,00 N
798,00 N
1,92 Tr
2,20 Tr
EBITDA
8,56 Tr
9,99 Tr
1,13 Tr
7,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
16,00 N
4,00 N
-
15,00 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google