Finance

Danh sách
DCAL:NSE
Dishman Carbogen Amcis Ltd
150,58 ₹
+0,15%
(+0,23) 1 ngày
5 thg 10, 12:23:55 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DCAL...
Mở
153,99 ₹
Cao
154,67 ₹
Thấp
149,10 ₹
Vốn hoá thị trường
23,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
270,33 N
Khối lượng
75,76 N
Chỉ số P/E
146,79
Cao nhất trong 52 tuần
306,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
128,50 ₹
EPS
1,03 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
161,40 Tr
Số nhân viên
934
Mở
153,99 ₹
Cao
154,67 ₹
Thấp
149,10 ₹
Vốn hoá thị trường
23,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
270,33 N
Khối lượng
75,76 N
Chỉ số P/E
146,79
Cao nhất trong 52 tuần
306,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
128,50 ₹
EPS
1,03 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
161,40 Tr
Số nhân viên
934
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dishman Carbogen Amcis Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên934
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webimdcal.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,53 T
7,20 T
8,51 T
6,78 T
Giá vốn hàng bán
343,10 Tr
1,41 T
2,97 T
1,14 T
Chi phí doanh thu
343,10 Tr
1,41 T
2,97 T
1,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,33 T
3,56 T
4,17 T
3,89 T
Chi phí hoạt động
5,54 T
5,50 T
4,72 T
5,94 T
Tổng chi phí hoạt động
5,88 T
6,91 T
7,70 T
7,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
647,60 Tr
286,90 Tr
817,30 Tr
-306,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
81,10 Tr
66,60 Tr
-528,20 Tr
181,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
305,40 Tr
-104,40 Tr
461,40 Tr
-512,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
305,40 Tr
-104,40 Tr
536,50 Tr
-495,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-347,30 Tr
25,30 Tr
243,90 Tr
66,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-113,72%
-24,23%
52,86%
-13,00%
Chi phí hoạt động khác
1,37 T
1,09 T
-268,30 Tr
1,14 T
Thu nhập ròng
652,70 Tr
-129,70 Tr
217,50 Tr
-578,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,00%
-1,80%
2,55%
-8,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
184,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-423,30 Tr
-457,90 Tr
-229,90 Tr
-370,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-423,30 Tr
-457,90 Tr
-45,10 Tr
-370,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
841,30 Tr
844,20 Tr
821,90 Tr
906,80 Tr
EBITDA
1,48 T
850,50 Tr
1,50 T
540,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google