Finance

Danh sách
Tại sao DC6 giảm 2,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
DC6:FRA
Mcf Energy Ltd
0,0070 €
-2,78%
(-0,00020) 1 ngày
2 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DC6...
Mở
0,01 €
Cao
0,01 €
Thấp
0,01 €
Vốn hoá thị trường
4,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,69 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 €
Mở
0,01 €
Cao
0,01 €
Thấp
0,01 €
Vốn hoá thị trường
4,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,69 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 €
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mcf Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập17 thg 12, 2007
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webmcfenergy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
454,00 N
620,00 N
343,00 N
289,00 N
Chi phí hoạt động
454,00 N
9,57 Tr
343,00 N
289,00 N
Tổng chi phí hoạt động
454,00 N
9,57 Tr
343,00 N
289,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-454,00 N
-9,57 Tr
-343,00 N
-289,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-102,00 N
102,00 N
-16,00 N
-37,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-671,00 N
-9,35 Tr
-418,00 N
-9,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-579,00 N
-9,48 Tr
-383,00 N
-349,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-31,00 N
-2,69 Tr
-20,00 N
-881,00 N
Thuế suất hiệu dụng
4,62%
28,82%
4,78%
9,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,08 Tr
-6,22 Tr
-398,00 N
-8,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 N
-
-
7,00 N
Chi phí lãi suất
-2,00 N
-6,00 N
-4,00 N
-7,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-6,00 N
-4,00 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,59 Tr
-7,34 Tr
1,89 Tr
1,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google