Finance

Danh sách
Tại sao DBSTOCKBRO giảm 2,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
DBSTOCKBRO:NSE
DB (International) Stock Brokers Ltd
31,31 ₹
-2,10%
(-0,67) 1 ngày
15 thg 10, 12:45:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DBSTOCKBRO...
Mở
31,98 ₹
Cao
32,00 ₹
Thấp
31,16 ₹
Vốn hoá thị trường
1,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,89 N
Khối lượng
975,00
Chỉ số P/E
36,97
Cao nhất trong 52 tuần
48,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
23,15 ₹
EPS
0,85 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,00 Tr
Số nhân viên
74
Mở
31,98 ₹
Cao
32,00 ₹
Thấp
31,16 ₹
Vốn hoá thị trường
1,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,89 N
Khối lượng
975,00
Chỉ số P/E
36,97
Cao nhất trong 52 tuần
48,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
23,15 ₹
EPS
0,85 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,00 Tr
Số nhân viên
74
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DB (International) Stock Brokers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên74
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdbonline.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
76,37 Tr
62,66 Tr
65,10 Tr
100,40 Tr
Giá vốn hàng bán
39,22 Tr
27,62 Tr
32,82 Tr
52,72 Tr
Chi phí doanh thu
39,22 Tr
27,62 Tr
32,82 Tr
52,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,37 Tr
16,91 Tr
14,58 Tr
20,79 Tr
Chi phí hoạt động
24,39 Tr
23,47 Tr
26,57 Tr
36,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
63,61 Tr
51,09 Tr
59,39 Tr
89,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,76 Tr
11,57 Tr
5,71 Tr
10,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
111,00 N
-
-82,69 N
5,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
12,87 Tr
11,57 Tr
5,74 Tr
10,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,87 Tr
11,57 Tr
5,63 Tr
10,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,27 Tr
2,66 Tr
3,43 Tr
2,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,44%
22,95%
59,70%
20,01%
Chi phí hoạt động khác
4,21 Tr
3,55 Tr
8,77 Tr
13,56 Tr
Thu nhập ròng
9,59 Tr
8,91 Tr
2,31 Tr
8,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,56%
14,22%
3,55%
8,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,82 Tr
3,01 Tr
3,22 Tr
2,54 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google