Finance

Danh sách
DBSDY:OTCMKTS
Dbs Group Holdings ADR
230,40 US$
+0,14%
(+0,33) 1 ngày
15 thg 10, 15:35:15 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DBSDY...
Mở
232,56 US$
Cao
232,56 US$
Thấp
226,60 US$
Vốn hoá thị trường
209,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,90 N
Khối lượng
45,85 N
Cao nhất trong 52 tuần
255,39 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
155,85 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
711,00 Tr
Số nhân viên
40 N
Mở
232,56 US$
Cao
232,56 US$
Thấp
226,60 US$
Vốn hoá thị trường
209,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,90 N
Khối lượng
45,85 N
Cao nhất trong 52 tuần
255,39 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
155,85 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
711,00 Tr
Số nhân viên
40 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dbs Group Holdings ADR
Giám đốc điều hànhTan Su Shan
Số nhân viên39,9 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdbs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,81 T
5,12 T
5,76 T
5,98 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,54 T
1,64 T
-
3,27 T
Chi phí hoạt động
2,39 T
2,47 T
2,30 T
2,35 T
Tổng chi phí hoạt động
2,39 T
2,47 T
2,30 T
2,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,42 T
2,65 T
3,46 T
3,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,00 Tr
-5,00 Tr
-6,00 Tr
-5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,48 T
2,70 T
3,51 T
3,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,48 T
2,70 T
3,51 T
3,70 T
Chi phí thuế thu nhập
522,00 Tr
439,00 Tr
582,00 Tr
624,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,02%
16,27%
16,57%
16,86%
Chi phí hoạt động khác
852,00 Tr
826,00 Tr
2,30 T
-923,00 Tr
Thu nhập ròng
2,95 T
2,26 T
2,93 T
3,08 T
Biên lợi nhuận ròng
50,86%
44,08%
50,89%
51,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,03
0,81
1,05
1,08
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google