Finance

Danh sách
Tại sao DBOX tăng 4,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
DBOX:LON
Digitalbox PLC
5,00 GBX
+4,17%
(+0,20) 1 ngày
29 thg 9, 11:46:24 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DBOX...
Mở
5,00 GBX
Cao
5,00 GBX
Thấp
5,00 GBX
Vốn hoá thị trường
5,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
180,17 N
Khối lượng
20,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
3,80 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
117,92 Tr
Số nhân viên
42
Mở
5,00 GBX
Cao
5,00 GBX
Thấp
5,00 GBX
Vốn hoá thị trường
5,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
180,17 N
Khối lượng
20,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
3,80 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
117,92 Tr
Số nhân viên
42
Giới thiệu về Digitalbox PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên42
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
913,00 N
913,00 N
1,04 Tr
1,04 Tr
Giá vốn hàng bán
185,50 N
185,50 N
185,00 N
185,00 N
Chi phí doanh thu
185,50 N
185,50 N
185,00 N
185,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
836,00 N
836,00 N
672,00 N
672,00 N
Chi phí hoạt động
836,00 N
836,00 N
898,50 N
898,50 N
Tổng chi phí hoạt động
1,02 Tr
1,02 Tr
1,08 Tr
1,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-108,50 N
-108,50 N
-41,50 N
-41,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-99,00 N
-99,00 N
-34,50 N
-34,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-99,00 N
-99,00 N
-34,50 N
-34,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-17,50 N
-17,50 N
-43,00 N
-43,00 N
Thuế suất hiệu dụng
17,68%
17,68%
124,64%
124,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-81,50 N
-81,50 N
8,50 N
8,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-8,93%
-8,93%
0,82%
0,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 N
10,00 N
7,00 N
7,00 N
Chi phí lãi suất
-500,00
-500,00
-
-
Chi phí lãi suất ròng
9,50 N
9,50 N
7,00 N
7,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
3,00 N
3,00 N
EBITDA
-31,00 N
-31,00 N
51,00 N
51,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google