Finance

Danh sách
Tại sao DBOL tăng 3,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
DBOL:NSE
Dhampur Bio Organics Ltd
136,00 ₹
+3,19%
(+4,20) 1 ngày
5 thg 11, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DBOL...
Mở
131,96 ₹
Cao
136,90 ₹
Thấp
131,96 ₹
Vốn hoá thị trường
8,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
325,10 N
Khối lượng
228,91 N
Cổ tức
1,10%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,74
Cao nhất trong 52 tuần
151,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
69,00 ₹
EPS
12,66 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
131,96 ₹
Cao
136,90 ₹
Thấp
131,96 ₹
Vốn hoá thị trường
8,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
325,10 N
Khối lượng
228,91 N
Cổ tức
1,10%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,74
Cao nhất trong 52 tuần
151,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
69,00 ₹
EPS
12,66 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dhampur Bio Organics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,69 N
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Staples
Industry-
Trang webdhampur.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,58 T
4,86 T
5,40 T
5,33 T
Giá vốn hàng bán
4,84 T
3,36 T
3,67 T
4,32 T
Chi phí doanh thu
4,84 T
3,36 T
3,67 T
4,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
270,80 Tr
295,90 Tr
363,60 Tr
236,10 Tr
Chi phí hoạt động
958,40 Tr
1,23 T
858,60 Tr
1,05 T
Tổng chi phí hoạt động
5,80 T
4,59 T
4,53 T
5,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-226,10 Tr
273,30 Tr
869,20 Tr
-39,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
134,80 Tr
89,50 Tr
-252,10 Tr
12,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-234,00 Tr
256,80 Tr
715,80 Tr
-182,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-234,00 Tr
256,80 Tr
519,30 Tr
-182,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-74,10 Tr
87,80 Tr
253,10 Tr
-45,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,67%
34,19%
35,36%
24,82%
Chi phí hoạt động khác
542,10 Tr
777,90 Tr
348,30 Tr
681,90 Tr
Thu nhập ròng
-159,90 Tr
169,00 Tr
462,70 Tr
367,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,87%
3,47%
8,57%
6,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
23,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-142,70 Tr
-106,00 Tr
-120,70 Tr
-155,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-142,70 Tr
-106,00 Tr
-97,40 Tr
-155,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
145,50 Tr
153,10 Tr
146,70 Tr
128,80 Tr
EBITDA
-81,95 Tr
398,00 Tr
1,00 T
96,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google