Finance

Beta
Danh sách
DBOL:NSE
Dhampur Bio Organics Ltd
111,94 ₹
+4,27%
(+4,58) 1 ngày
2 thg 6, 11:44:21 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DBOL...
Mở
107,50 ₹
Cao
112,48 ₹
Thấp
106,01 ₹
Vốn hoá thị trường
7,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,28 N
Khối lượng
38,67 N
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
31,46
Cao nhất trong 52 tuần
130,73 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
69,00 ₹
EPS
3,56 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
107,50 ₹
Cao
112,48 ₹
Thấp
106,01 ₹
Vốn hoá thị trường
7,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,28 N
Khối lượng
38,67 N
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
31,46
Cao nhất trong 52 tuần
130,73 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
69,00 ₹
EPS
3,56 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Dhampur Bio Organics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,66 N
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdhampur.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
5,45 T
5,58 T
4,86 T
7,81 T
Giá vốn hàng bán
4,65 T
4,84 T
3,36 T
5,66 T
Chi phí doanh thu
4,65 T
4,84 T
3,36 T
5,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
247,60 Tr
270,80 Tr
295,90 Tr
319,90 Tr
Chi phí hoạt động
930,50 Tr
958,40 Tr
1,23 T
1,27 T
Tổng chi phí hoạt động
5,58 T
5,80 T
4,59 T
6,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-129,00 Tr
-226,10 Tr
273,30 Tr
880,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,80 Tr
134,80 Tr
89,50 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-329,60 Tr
-234,00 Tr
256,80 Tr
715,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-329,60 Tr
-234,00 Tr
256,80 Tr
715,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-109,60 Tr
-74,10 Tr
87,80 Tr
253,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,25%
31,67%
34,19%
35,36%
Chi phí hoạt động khác
540,10 Tr
542,10 Tr
777,90 Tr
806,20 Tr
Thu nhập ròng
-220,00 Tr
-159,90 Tr
169,00 Tr
462,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,04%
-2,87%
3,47%
5,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-216,40 Tr
-142,70 Tr
-106,00 Tr
-164,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-216,40 Tr
-142,70 Tr
-106,00 Tr
-164,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
142,80 Tr
145,50 Tr
153,10 Tr
146,70 Tr
EBITDA
-4,30 Tr
-81,95 Tr
398,00 Tr
1,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu