Finance

Beta
Danh sách
DBOL:NSE
Dhampur Bio Organics Ltd
107,00 ₹
+1,73%
(+1,82) 1 ngày
29 thg 5, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DBOL...
Mở
106,80 ₹
Cao
110,40 ₹
Thấp
104,00 ₹
Vốn hoá thị trường
7,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,94 N
Khối lượng
89,14 N
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
30,07
Cao nhất trong 52 tuần
130,73 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
69,00 ₹
EPS
3,56 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
106,80 ₹
Cao
110,40 ₹
Thấp
104,00 ₹
Vốn hoá thị trường
7,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,94 N
Khối lượng
89,14 N
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
30,07
Cao nhất trong 52 tuần
130,73 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
69,00 ₹
EPS
3,56 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Dhampur Bio Organics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,66 N
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdhampur.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
4,64 T
5,45 T
5,58 T
4,86 T
Giá vốn hàng bán
3,00 T
4,65 T
4,84 T
3,36 T
Chi phí doanh thu
3,00 T
4,65 T
4,84 T
3,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
307,30 Tr
247,60 Tr
270,80 Tr
295,90 Tr
Chi phí hoạt động
854,40 Tr
930,50 Tr
958,40 Tr
1,23 T
Tổng chi phí hoạt động
3,85 T
5,58 T
5,80 T
4,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
788,70 Tr
-129,00 Tr
-226,10 Tr
273,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-25,50 Tr
15,80 Tr
134,80 Tr
89,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
605,70 Tr
-329,60 Tr
-234,00 Tr
256,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
602,50 Tr
-329,60 Tr
-234,00 Tr
256,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
157,70 Tr
-109,60 Tr
-74,10 Tr
87,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,04%
33,25%
31,67%
34,19%
Chi phí hoạt động khác
387,00 Tr
540,10 Tr
542,10 Tr
777,90 Tr
Thu nhập ròng
448,00 Tr
-220,00 Tr
-159,90 Tr
169,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,65%
-4,04%
-2,87%
3,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,90 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-176,00 Tr
-216,40 Tr
-142,70 Tr
-106,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-160,10 Tr
-216,40 Tr
-142,70 Tr
-106,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
160,10 Tr
142,80 Tr
145,50 Tr
153,10 Tr
EBITDA
913,40 Tr
-4,30 Tr
-81,95 Tr
398,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu