Finance

Danh sách
DBO:TSE
D-Box Technologies Inc.
1,06 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
11 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DBO...
Mở
1,06 CA$
Cao
1,07 CA$
Thấp
1,06 CA$
Vốn hoá thị trường
235,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
707,38 N
Khối lượng
81,52 N
Chỉ số P/E
13,14
Cao nhất trong 52 tuần
1,34 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 CA$
EPS
0,08 CA$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,59 Tr
Số nhân viên
94
Mở
1,06 CA$
Cao
1,07 CA$
Thấp
1,06 CA$
Vốn hoá thị trường
235,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
707,38 N
Khối lượng
81,52 N
Chỉ số P/E
13,14
Cao nhất trong 52 tuần
1,34 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 CA$
EPS
0,08 CA$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,59 Tr
Số nhân viên
94
Hồ sơ
D-BOX Technologies Inc. is a Canadian haptic motion technology company based in Longueuil, Quebec. The company designs and manufactures motion and haptic systems for entertainment, simulation, and training industries. Combining haptic technology with actuators provides physical sensations in a virtual setting. As of July 2019, D-BOX seats were located at over 700 movie screens in 40 countries. The company was founded in 1998. Naveen Prasad is the company's President and CEO. Wikipedia
Giới thiệu về D-Box Technologies Inc.
Giám đốc điều hànhSébastien Mailhot
Số nhân viên94
Ngày thành lập19 thg 6, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webd-box.com
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (CAD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (CAD)
13,40 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,11 Tr
13,79 Tr
14,65 Tr
13,40 Tr
Giá vốn hàng bán
7,21 Tr
6,70 Tr
7,57 Tr
5,48 Tr
Chi phí doanh thu
7,21 Tr
6,70 Tr
7,57 Tr
5,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,18 Tr
1,41 Tr
1,23 Tr
1,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,70 Tr
3,01 Tr
3,59 Tr
3,65 Tr
Chi phí hoạt động
3,87 Tr
4,41 Tr
4,82 Tr
4,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,08 Tr
11,12 Tr
12,39 Tr
10,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,03 Tr
2,68 Tr
2,26 Tr
2,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,55 Tr
2,65 Tr
2,21 Tr
2,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,90 Tr
2,65 Tr
2,30 Tr
2,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,00 N
-6,41 Tr
324,00 N
-2,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,44%
-241,41%
14,65%
-0,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,53 Tr
9,06 Tr
1,89 Tr
2,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,10%
65,70%
12,89%
21,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
87,00 N
86,00 N
122,00 N
136,00 N
Chi phí lãi suất
-123,00 N
-82,00 N
-75,00 N
-78,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-36,00 N
4,00 N
47,00 N
58,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,46 Tr
3,10 Tr
2,30 Tr
3,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
92,00 N
-
Các ứng dụng của Google