Finance

Danh sách
DBMG:OTCMKTS
DBM Global Inc
131,00 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:54:33 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DBMG...
Vốn hoá thị trường
505,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,61%
Cổ tức hằng quý
0,85 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 11, 2015
Cao nhất trong 52 tuần
131,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
62,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,71 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
505,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,61%
Cổ tức hằng quý
0,85 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 11, 2015
Cao nhất trong 52 tuần
131,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
62,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,71 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DBM Global Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,8 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chínhPhoenix, Arizona, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webdbmglobal.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
249,01 Tr
233,11 Tr
385,95 Tr
413,99 Tr
Giá vốn hàng bán
207,56 Tr
191,67 Tr
322,29 Tr
337,63 Tr
Chi phí doanh thu
207,56 Tr
191,67 Tr
322,29 Tr
337,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,07 Tr
29,78 Tr
35,81 Tr
36,76 Tr
Chi phí hoạt động
31,07 Tr
29,78 Tr
35,81 Tr
36,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
238,64 Tr
221,45 Tr
358,10 Tr
374,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,37 Tr
11,66 Tr
27,84 Tr
39,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-921,50 N
-1,70 Tr
273,50 N
304,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,70 Tr
7,88 Tr
27,22 Tr
40,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,83 Tr
8,14 Tr
27,22 Tr
40,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,18 Tr
2,07 Tr
7,58 Tr
11,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,36%
26,22%
27,86%
27,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,51 Tr
5,81 Tr
19,63 Tr
29,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,21%
2,49%
5,09%
7,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
634,00 N
646,00 N
716,00 N
1,55 Tr
Chi phí lãi suất
-2,26 Tr
-2,46 Tr
-1,61 Tr
-1,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,62 Tr
-1,81 Tr
-897,50 N
166,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,78 Tr
18,06 Tr
34,00 Tr
45,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
351,50 N
351,50 N
-18,50 N
-18,50 N
Các ứng dụng của Google