Finance

Danh sách
DBM:TSE
Doman Building Materials Group Ltd
10,26 CA$
-1,82%
(-0,19) 1 ngày
19 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DBM...
Mở
10,51 CA$
Cao
10,51 CA$
Thấp
10,22 CA$
Vốn hoá thị trường
901,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
110,56 N
Khối lượng
135,66 N
Cổ tức
5,46%
Cổ tức hằng quý
0,14 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,69
Cao nhất trong 52 tuần
11,99 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,47 CA$
EPS
0,96 CA$
Beta
0,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,89 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
10,51 CA$
Cao
10,51 CA$
Thấp
10,22 CA$
Vốn hoá thị trường
901,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
110,56 N
Khối lượng
135,66 N
Cổ tức
5,46%
Cổ tức hằng quý
0,14 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,69
Cao nhất trong 52 tuần
11,99 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,47 CA$
EPS
0,96 CA$
Beta
0,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,89 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Doman Building Materials Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,39 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webdomanbm.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,36 CA$ / 0,30 CA$
+21,45%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
904,47 Tr / 908,81 Tr
-0,48%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
795,09 Tr
644,23 Tr
761,97 Tr
904,47 Tr
Giá vốn hàng bán
672,03 Tr
537,04 Tr
632,51 Tr
758,67 Tr
Chi phí doanh thu
672,03 Tr
537,04 Tr
632,51 Tr
758,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,08 Tr
62,91 Tr
61,40 Tr
67,01 Tr
Chi phí hoạt động
86,10 Tr
88,16 Tr
85,59 Tr
90,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
758,12 Tr
625,20 Tr
718,10 Tr
849,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,97 Tr
19,03 Tr
43,87 Tr
54,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
18,95 Tr
2,90 Tr
27,26 Tr
37,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,95 Tr
2,90 Tr
27,26 Tr
37,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
890,00 N
-8,10 Tr
3,33 Tr
5,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,70%
-278,92%
12,23%
15,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
18,06 Tr
11,00 Tr
23,92 Tr
31,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,27%
1,71%
3,14%
3,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,21
0,13
0,27
0,36
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,30 Tr
2,12 Tr
666,00 N
479,00 N
Chi phí lãi suất
-19,32 Tr
-18,25 Tr
-17,28 Tr
-18,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,02 Tr
-16,13 Tr
-16,62 Tr
-17,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
25,02 Tr
25,25 Tr
24,19 Tr
23,94 Tr
EBITDA
61,98 Tr
37,36 Tr
59,99 Tr
78,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google