Finance

Danh sách
DBL:NSE
Dilip Buildcon Ltd
392,00 ₹
-0,92%
(-3,65) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DBL...
Mở
396,90 ₹
Cao
402,45 ₹
Thấp
392,00 ₹
Vốn hoá thị trường
63,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
386,67 N
Khối lượng
73,52 N
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,25
Cao nhất trong 52 tuần
528,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
381,55 ₹
EPS
74,63 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,77 Tr
Số nhân viên
21 N
Mở
396,90 ₹
Cao
402,45 ₹
Thấp
392,00 ₹
Vốn hoá thị trường
63,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
386,67 N
Khối lượng
73,52 N
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,25
Cao nhất trong 52 tuần
528,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
381,55 ₹
EPS
74,63 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,77 Tr
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dilip Buildcon Limited is an Indian construction and infrastructure development company based in Bhopal. It was founded by Dilip Suryavanshi in 1987 and was incorporated in the Ministry of Corporate Affairs on 12 June 2006. The company is listed on both the Bombay Stock Exchange and the National Stock Exchange since August 2016. Wikipedia
Giới thiệu về Dilip Buildcon Ltd
Giám đốc điều hànhDevendra Jain
Số nhân viên20,6 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
2,41 ₹ / 12,00 ₹
-79,91%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
23,78 T / 23,24 T
+2,33%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,26 T
21,38 T
23,00 T
23,78 T
Giá vốn hàng bán
13,20 T
16,44 T
16,73 T
17,96 T
Chi phí doanh thu
13,20 T
16,44 T
16,73 T
17,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
456,50 Tr
406,57 Tr
895,25 Tr
461,80 Tr
Chi phí hoạt động
2,12 T
1,87 T
3,02 T
2,27 T
Tổng chi phí hoạt động
15,32 T
18,31 T
19,75 T
20,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,94 T
3,07 T
3,25 T
3,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
688,10 Tr
1,70 T
-7,21 T
471,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,65 T
7,13 T
1,53 T
1,57 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,42 T
1,28 T
1,13 T
1,57 T
Chi phí thuế thu nhập
506,59 Tr
-761,32 Tr
292,54 Tr
292,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,14%
-10,68%
19,11%
18,60%
Chi phí hoạt động khác
894,70 Tr
709,62 Tr
1,44 T
1,07 T
Thu nhập ròng
1,81 T
8,30 T
620,53 Tr
1,13 T
Biên lợi nhuận ròng
9,42%
38,82%
2,70%
4,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,90
4,15
4,05
2,41
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,09 T
-
Chi phí lãi suất
-3,20 T
-3,49 T
-
-2,45 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,20 T
-3,49 T
5,09 T
-2,45 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
770,05 Tr
749,44 Tr
677,28 Tr
742,46 Tr
EBITDA
4,71 T
3,91 T
3,97 T
4,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google