Finance

Danh sách
Triển vọng: 6.2% triển vọng tăng giá·0.0% triển vọng giảm giá
Chuyển đến phần phân tích
DBK:ETR
Deutsche Bank
31,86 €
+0,36%
(+0,11) 1 ngày
30 thg 9, 17:39:49 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DBK...
Mở
31,96 €
Cao
32,20 €
Thấp
31,60 €
Vốn hoá thị trường
60,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,19 Tr
Khối lượng
6,84 Tr
Cổ tức
3,14%
Cổ tức hằng quý
0,25 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,70
Cao nhất trong 52 tuần
35,84 €
Thấp nhất trong 52 tuần
23,82 €
EPS
3,28 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,91 T
Số nhân viên
90 N
Mở
31,96 €
Cao
32,20 €
Thấp
31,60 €
Vốn hoá thị trường
60,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,19 Tr
Khối lượng
6,84 Tr
Cổ tức
3,14%
Cổ tức hằng quý
0,25 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,70
Cao nhất trong 52 tuần
35,84 €
Thấp nhất trong 52 tuần
23,82 €
EPS
3,28 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,91 T
Số nhân viên
90 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Deutsche Bank hay Deutsche Bank AG là tập đoàn ngân hàng tư nhân lớn nhất nước Đức có trụ sở chính đặt tại Frankfurt am Main, được thành lập vào năm 1970. Wikipedia
Giới thiệu về Deutsche Bank
Giám đốc điều hànhChristian Sewing
Số nhân viên89,7 N
Ngày thành lập10 thg 3, 1870
Trụ sở chínhFrankfurt am Main, Hessen, Đức
Lĩnh vực-
Trang webdb.com
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
0,85 € / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
8,02 T / 8,13 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,63 T
6,67 T
8,15 T
8,02 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,18 T
5,12 T
5,11 T
5,34 T
Chi phí hoạt động
5,18 T
5,12 T
5,11 T
5,34 T
Tổng chi phí hoạt động
5,18 T
5,12 T
5,11 T
5,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,45 T
1,55 T
3,04 T
2,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,44 T
1,36 T
3,04 T
2,68 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,45 T
1,55 T
3,04 T
2,68 T
Chi phí thuế thu nhập
626,00 Tr
116,00 Tr
868,00 Tr
774,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,60%
8,50%
28,53%
28,89%
Chi phí hoạt động khác
1,00 Tr
2,00 Tr
-
-1,00 Tr
Thu nhập ròng
1,77 T
1,18 T
2,12 T
1,85 T
Biên lợi nhuận ròng
23,25%
17,65%
25,99%
23,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,84
0,72
0,98
0,85
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google