Finance

Danh sách
DBG:EPA
Derichebourg SA
7,92 €
-0,81%
(-0,065) 1 ngày
30 thg 10, 17:35:29 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DBG...
Mở
7,96 €
Cao
7,96 €
Thấp
7,84 €
Vốn hoá thị trường
1,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
132,94 N
Khối lượng
75,07 N
Chỉ số P/E
9,58
Cao nhất trong 52 tuần
11,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,62 €
EPS
0,83 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
158,38 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
7,96 €
Cao
7,96 €
Thấp
7,84 €
Vốn hoá thị trường
1,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
132,94 N
Khối lượng
75,07 N
Chỉ số P/E
9,58
Cao nhất trong 52 tuần
11,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,62 €
EPS
0,83 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
158,38 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Derichebourg is a French global operator at the international level in environmental services to businesses and local and municipal authorities in 10 countries on 3 continents. Its activities can be divided into two separate branches: the Environment division and the Multiservices division. Its head office is in the 12th arrondissement of Paris. Wikipedia
Giới thiệu về Derichebourg SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,32 N
Ngày thành lậpthg 6 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
819,55 Tr
819,55 Tr
914,90 Tr
914,90 Tr
Giá vốn hàng bán
610,15 Tr
610,15 Tr
687,30 Tr
687,30 Tr
Chi phí doanh thu
610,15 Tr
610,15 Tr
687,30 Tr
687,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
125,00 Tr
125,00 Tr
131,45 Tr
131,45 Tr
Chi phí hoạt động
169,20 Tr
169,20 Tr
179,00 Tr
179,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
779,35 Tr
779,35 Tr
866,30 Tr
866,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,20 Tr
40,20 Tr
48,60 Tr
48,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,15 Tr
-2,15 Tr
350,00 N
350,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
39,55 Tr
39,55 Tr
54,80 Tr
54,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,25 Tr
39,25 Tr
43,90 Tr
43,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,55 Tr
9,55 Tr
17,70 Tr
17,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,15%
24,15%
32,30%
32,30%
Chi phí hoạt động khác
4,85 Tr
4,85 Tr
7,55 Tr
7,55 Tr
Thu nhập ròng
29,40 Tr
29,40 Tr
36,75 Tr
36,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,59%
3,59%
4,02%
4,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
350,00 N
350,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-8,50 Tr
-8,50 Tr
-11,65 Tr
-11,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,15 Tr
-8,15 Tr
-11,65 Tr
-11,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
39,35 Tr
39,35 Tr
40,00 Tr
40,00 Tr
EBITDA
63,80 Tr
63,80 Tr
72,60 Tr
72,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-550,00 N
-550,00 N
-300,00 N
-300,00 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google