Finance

Danh sách
Tại sao DBEIL giảm 2,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
DBEIL:NSE
Deepak Builders & Engineers India Ltd
6,54 ₹
-2,10%
(-0,14) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DBEIL...
Mở
6,62 ₹
Cao
6,85 ₹
Thấp
6,36 ₹
Vốn hoá thị trường
3,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
332,59 N
Khối lượng
140,73 N
Chỉ số P/E
11,08
Cao nhất trong 52 tuần
17,82 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5,15 ₹
EPS
0,59 ₹
Số nhân viên
496
Mở
6,62 ₹
Cao
6,85 ₹
Thấp
6,36 ₹
Vốn hoá thị trường
3,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
332,59 N
Khối lượng
140,73 N
Chỉ số P/E
11,08
Cao nhất trong 52 tuần
17,82 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5,15 ₹
EPS
0,59 ₹
Số nhân viên
496
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Deepak Builders & Engineers India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên496
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
450,52 Tr
1,66 T
2,36 T
898,56 Tr
Giá vốn hàng bán
222,19 Tr
1,40 T
1,91 T
687,32 Tr
Chi phí doanh thu
222,19 Tr
1,40 T
1,91 T
687,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,83 Tr
71,03 Tr
124,61 Tr
63,67 Tr
Chi phí hoạt động
118,17 Tr
131,42 Tr
198,81 Tr
109,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
340,36 Tr
1,53 T
2,11 T
796,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
110,16 Tr
132,27 Tr
256,68 Tr
102,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,88 Tr
13,69 Tr
-105,63 Tr
10,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
66,91 Tr
71,60 Tr
198,98 Tr
38,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,91 Tr
71,60 Tr
193,21 Tr
38,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,08 Tr
19,94 Tr
53,85 Tr
9,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,53%
27,84%
27,06%
25,24%
Chi phí hoạt động khác
32,02 Tr
43,18 Tr
54,75 Tr
28,31 Tr
Thu nhập ròng
49,83 Tr
51,66 Tr
145,13 Tr
28,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,06%
3,11%
6,14%
3,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
44,25 Tr
-
Chi phí lãi suất
-56,14 Tr
-74,36 Tr
-2,09 Tr
-73,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,14 Tr
-74,36 Tr
42,16 Tr
-73,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,32 Tr
17,21 Tr
19,45 Tr
17,19 Tr
EBITDA
127,65 Tr
147,16 Tr
272,49 Tr
119,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google