Finance

Danh sách
Tại sao DBE giảm 3,95%?
Tìm hiểu sâu hơn
DBE:WSE
DB Energy SA
7,30 PLN
-3,95%
(-0,30) 1 ngày
8 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DBE...
Mở
7,70 PLN
Cao
7,70 PLN
Thấp
7,30 PLN
Vốn hoá thị trường
25,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 N
Khối lượng
1,88 N
Chỉ số P/E
23,70
Cao nhất trong 52 tuần
12,55 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
6,30 PLN
EPS
0,31 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,48 Tr
Số nhân viên
21
Mở
7,70 PLN
Cao
7,70 PLN
Thấp
7,30 PLN
Vốn hoá thị trường
25,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 N
Khối lượng
1,88 N
Chỉ số P/E
23,70
Cao nhất trong 52 tuần
12,55 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
6,30 PLN
EPS
0,31 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,48 Tr
Số nhân viên
21
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DB Energy SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webdbenergy.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
8,15 Tr
4,23 Tr
6,08 Tr
3,91 Tr
Giá vốn hàng bán
1,95 Tr
2,09 Tr
1,66 Tr
1,83 Tr
Chi phí doanh thu
1,95 Tr
2,09 Tr
1,66 Tr
1,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,18 Tr
2,28 Tr
3,41 Tr
1,30 Tr
Chi phí hoạt động
5,78 Tr
2,56 Tr
1,22 Tr
777,76 N
Tổng chi phí hoạt động
7,73 Tr
4,65 Tr
2,88 Tr
2,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
426,10 N
-417,11 N
3,20 Tr
1,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
286,32 N
-33,38 N
33,38 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-141,40 N
-869,35 N
2,99 Tr
-347,00
EBT không bao gồm các mục bất thường
-384,13 N
-869,35 N
3,03 Tr
710,78 N
Chi phí thuế thu nhập
28,91 N
-139,60 N
696,13 N
327,29 N
Thuế suất hiệu dụng
-20,44%
16,06%
23,25%
-94.319,02%
Chi phí hoạt động khác
105,94 N
-207,60 N
-2,65 Tr
-971,47 N
Thu nhập ròng
-170,31 N
-729,75 N
2,30 Tr
-327,63 N
Biên lợi nhuận ròng
-2,09%
-17,25%
37,79%
-8,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
121,67 N
67,46 N
-
Chi phí lãi suất
-1,10 Tr
-428,19 N
-389,68 N
-396,48 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,10 Tr
-306,52 N
-322,22 N
-396,48 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
495,46 N
-
-
449,33 N
EBITDA
441,49 N
-59,06 N
3,27 Tr
1,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,04 N
-75,45 N
-2,70 Tr
105,17 N
Các ứng dụng của Google