Trang chủDBCCF • OTCMKTS
add
Decibel Cannabis Company Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,098 $
Mức chênh lệch một ngày
0,095 $ - 0,099 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
77,90 Tr CAD
Số lượng trung bình
148,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,73 Tr | 13,49% |
Chi phí hoạt động | 10,65 Tr | 10,76% |
Thu nhập ròng | -1,33 Tr | -110,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,63 | -108,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 372,25 N | 190,19% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,49 Tr | 7,10% |
Tổng tài sản | 141,60 Tr | -6,75% |
Tổng nợ | 79,25 Tr | -9,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 576,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,33 Tr | -110,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,72 Tr | 1.636,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -739,00 N | -138,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,56 Tr | -185,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,41 Tr | -64,46% |
Dòng tiền tự do | 3,26 Tr | 41,23% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web