Finance

Danh sách
DBC:WSE
Firma Oponiarska Debica SA
92,30 PLN
+1,43%
(+1,30) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DBC...
Mở
91,00 PLN
Cao
92,30 PLN
Thấp
90,70 PLN
Vốn hoá thị trường
1,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,24 N
Khối lượng
839,00
Cổ tức
7,36%
Cổ tức hằng quý
1,70 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,75
Cao nhất trong 52 tuần
106,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
79,60 PLN
EPS
7,24 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,80 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
91,00 PLN
Cao
92,30 PLN
Thấp
90,70 PLN
Vốn hoá thị trường
1,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,24 N
Khối lượng
839,00
Cổ tức
7,36%
Cổ tức hằng quý
1,70 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,75
Cao nhất trong 52 tuần
106,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
79,60 PLN
EPS
7,24 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,80 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Firma Oponiarska Debica SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,01 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webdebica.com.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
744,32 Tr
632,66 Tr
688,32 Tr
702,01 Tr
Giá vốn hàng bán
695,99 Tr
620,05 Tr
647,65 Tr
674,58 Tr
Chi phí doanh thu
695,99 Tr
620,05 Tr
647,65 Tr
674,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,87 Tr
4,51 Tr
4,34 Tr
4,27 Tr
Chi phí hoạt động
5,11 Tr
-607,00 N
3,83 Tr
3,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
701,10 Tr
619,44 Tr
651,48 Tr
678,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,22 Tr
13,22 Tr
36,85 Tr
23,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
59,00 N
-6,00 N
25,00 N
-50,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
50,76 Tr
2,64 Tr
41,60 Tr
30,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,88 Tr
18,77 Tr
41,66 Tr
30,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,06 Tr
885,00 N
8,30 Tr
6,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,82%
33,51%
19,95%
20,36%
Chi phí hoạt động khác
245,00 N
-5,12 Tr
-517,00 N
-645,00 N
Thu nhập ròng
40,70 Tr
1,76 Tr
33,30 Tr
24,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,47%
0,28%
4,84%
3,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,56 Tr
7,00 Tr
6,12 Tr
6,41 Tr
Chi phí lãi suất
-964,00 N
-1,82 Tr
-437,00 N
-260,00 N
Chi phí lãi suất ròng
6,60 Tr
5,19 Tr
5,68 Tr
6,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
71,43 Tr
42,20 Tr
66,10 Tr
53,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-813,00 N
-46,00 N
265,00 N
24,00 N
Các ứng dụng của Google