Finance

Danh sách
DAVEW:NASDAQ
Dave
1,01 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DAVEW...
Mở
0,98 US$
Cao
1,01 US$
Thấp
0,82 US$
Vốn hoá thị trường
4,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,54 N
Khối lượng
3,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 US$
Beta
8,35
Số nhân viên
280
Mở
0,98 US$
Cao
1,01 US$
Thấp
0,82 US$
Vốn hoá thị trường
4,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,54 N
Khối lượng
3,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 US$
Beta
8,35
Số nhân viên
280
Hồ sơ
Dave, also known as Dave.com, is a U.S. financial technology company and digital banking platform. The company is best known for ExtraCash, a short-term credit product designed as an alternative to overdraft fees and payday loans. Founded in 2017 by Jason Wilk, Dave positions itself as a consumer-friendly challenger to traditional banks. Wikipedia
Giới thiệu về Dave
Giám đốc điều hànhJason Wilk
Số nhân viên280
Ngày thành lập2016
Trụ sở chínhLos Angeles, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webdave.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
150,72 Tr
163,72 Tr
158,41 Tr
170,79 Tr
Giá vốn hàng bán
41,62 Tr
41,31 Tr
44,90 Tr
54,00 Tr
Chi phí doanh thu
41,62 Tr
41,31 Tr
44,90 Tr
54,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,10 Tr
23,06 Tr
17,76 Tr
24,21 Tr
Chi phí hoạt động
58,70 Tr
57,92 Tr
52,88 Tr
60,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
100,33 Tr
99,23 Tr
97,78 Tr
114,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,40 Tr
64,49 Tr
60,63 Tr
56,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,19 Tr
1,79 Tr
8,31 Tr
-25,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
58,43 Tr
64,22 Tr
70,16 Tr
14,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,09 Tr
64,85 Tr
68,04 Tr
29,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-33,64 Tr
-1,72 Tr
12,22 Tr
7,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-57,58%
-2,68%
17,42%
54,42%
Chi phí hoạt động khác
6,75 Tr
9,56 Tr
8,54 Tr
7,49 Tr
Thu nhập ròng
92,07 Tr
65,94 Tr
57,94 Tr
6,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
61,09%
40,28%
36,57%
3,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,24
3,69
3,64
4,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
294,00 N
283,00 N
824,00 N
1,33 Tr
Chi phí lãi suất
-1,79 Tr
-1,72 Tr
-1,73 Tr
-2,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,50 Tr
-1,44 Tr
-905,00 N
-692,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,58 Tr
64,69 Tr
60,74 Tr
56,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google