Finance

Danh sách
Tại sao DAVE giảm 2,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
DAVE:NASDAQ
Dave Inc
359,46 US$
-2,16%
(-7,94) 1 ngày
359,46 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 19 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DAVE...
Mở
367,96 US$
Cao
373,74 US$
Thấp
355,54 US$
Vốn hoá thị trường
4,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
295,37 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
23,32
Cao nhất trong 52 tuần
458,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
152,36 US$
EPS
15,42 US$
Beta
3,92
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,44 Tr
Số nhân viên
280
Mở
367,96 US$
Cao
373,74 US$
Thấp
355,54 US$
Vốn hoá thị trường
4,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
295,37 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
23,32
Cao nhất trong 52 tuần
458,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
152,36 US$
EPS
15,42 US$
Beta
3,92
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,44 Tr
Số nhân viên
280
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dave, also known as Dave.com, is a U.S. financial technology company and digital banking platform. The company is best known for ExtraCash, a short-term credit product designed as an alternative to overdraft fees and payday loans. Founded in 2017 by Jason Wilk, Dave positions itself as an alternative to traditional banks. Wikipedia
Giới thiệu về Dave Inc
Giám đốc điều hànhJason Wilk
Số nhân viên280
Ngày thành lập2016
Trụ sở chínhLos Angeles, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webdave.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 15 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho DAVE trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
13
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 15 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho DAVE trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 359,46 US$
500,00 US$ (+39,10%)
Trung bình
439,36 US$ (+22,23%)
Thấp nhất
260,00 US$ (-27,67%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Gary Prestopino
Barrington
Buy
Maintained
440,00 US$
+22,4%
10/09/2026
Jeff Cantwell
Seaport Global
Buy
Maintained
422,00 US$
+17,4%
10/08/2026
Andrew Jeffrey
William Blair
Buy
Reiterated
-
-
10/01/2026
Connor Allen CFA
J.P. Morgan
Buy
Initiated
480,00 US$
+33,5%
09/15/2026
Unknown Analyst
J.P. Morgan
Buy
Initiated
480,00 US$
+33,5%
09/15/2026
Unknown Analyst
Loop Capital Markets
Buy
Initiated
500,00 US$
+39,1%
09/08/2026
Reginald Smith
Loop Capital Markets
Buy
Initiated
500,00 US$
+39,1%
09/08/2026
Patrick Moley
Piper Sandler
Buy
Initiated
390,00 US$
+8,5%
08/17/2026
Christopher Zhang
UBS
Buy
Reiterated
470,00 US$
+30,8%
08/06/2026
Hal Goetsch
B. Riley Securities
Buy
Maintained
449,00 US$
+24,9%
08/06/2026
Jacob Stephan
Lake Street
Buy
Reiterated
450,00 US$
+25,2%
08/06/2026
Mark Palmer
StoneX
Buy
Reiterated
475,00 US$
+32,1%
08/06/2026
Adam Frisch
Evercore ISI
Hold
Maintained
260,00 US$
-27,7%
08/06/2026
Ryan Tomasello
KBW
Buy
Maintained
490,00 US$
+36,3%
08/06/2026
Joseph Vafi
Canaccord Genuity
Buy
Reiterated
450,00 US$
+25,2%
08/06/2026
Devin Ryan
Citizens JMP
Buy
Maintained
475,00 US$
+32,1%
08/06/2026
Lemar Clarke
Freedom Capital Markets
Hold
Initiated
400,00 US$
+11,3%
07/30/2026
Ryan Meyers
Lake Street
Buy
Reiterated
332,00 US$
-7,6%
06/10/2026
Unknown Analyst
Seaport Global
Buy
Maintained
359,00 US$
-0,1%
05/24/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
150,72 Tr
163,72 Tr
158,41 Tr
170,79 Tr
Giá vốn hàng bán
41,62 Tr
41,31 Tr
44,90 Tr
54,00 Tr
Chi phí doanh thu
41,62 Tr
41,31 Tr
44,90 Tr
54,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,10 Tr
23,06 Tr
17,76 Tr
24,21 Tr
Chi phí hoạt động
58,70 Tr
57,92 Tr
52,88 Tr
60,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
100,33 Tr
99,23 Tr
97,78 Tr
114,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,40 Tr
64,49 Tr
60,63 Tr
56,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,19 Tr
1,79 Tr
8,31 Tr
-25,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
58,43 Tr
64,22 Tr
70,16 Tr
14,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,09 Tr
64,85 Tr
68,04 Tr
29,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-33,64 Tr
-1,72 Tr
12,22 Tr
7,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-57,58%
-2,68%
17,42%
54,42%
Chi phí hoạt động khác
6,75 Tr
9,56 Tr
8,54 Tr
7,49 Tr
Thu nhập ròng
92,07 Tr
65,94 Tr
57,94 Tr
6,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
61,09%
40,28%
36,57%
3,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,24
3,69
3,64
4,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
294,00 N
283,00 N
824,00 N
1,33 Tr
Chi phí lãi suất
-1,79 Tr
-1,72 Tr
-1,73 Tr
-2,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,50 Tr
-1,44 Tr
-905,00 N
-692,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,58 Tr
64,69 Tr
60,74 Tr
56,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google