Finance

Danh sách
DATA:LON
GlobalData PLC
65,00 GBX
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 10, 16:35:27 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DATA...
Mở
65,80 GBX
Cao
67,60 GBX
Thấp
62,40 GBX
Vốn hoá thị trường
458,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,53 Tr
Khối lượng
950,72 N
Cổ tức
2,31%
Cổ tức hằng quý
0,37 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,25
Cao nhất trong 52 tuần
126,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
52,61 GBX
EPS
0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
705,53 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
65,80 GBX
Cao
67,60 GBX
Thấp
62,40 GBX
Vốn hoá thị trường
458,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,53 Tr
Khối lượng
950,72 N
Cổ tức
2,31%
Cổ tức hằng quý
0,37 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,25
Cao nhất trong 52 tuần
126,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
52,61 GBX
EPS
0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
705,53 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
GlobalData Plc is a data analytics and consulting company, headquartered in London, England. The company is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về GlobalData PLC
Giám đốc điều hànhMike Danson
Số nhân viên3,56 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
82,80 Tr
82,80 Tr
81,45 Tr
81,45 Tr
Giá vốn hàng bán
16,95 Tr
16,95 Tr
41,70 Tr
41,70 Tr
Chi phí doanh thu
16,95 Tr
16,95 Tr
41,70 Tr
41,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,95 Tr
38,95 Tr
23,85 Tr
23,85 Tr
Chi phí hoạt động
39,55 Tr
39,55 Tr
24,15 Tr
24,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
56,50 Tr
56,50 Tr
65,85 Tr
65,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,30 Tr
26,30 Tr
15,60 Tr
15,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
22,25 Tr
22,25 Tr
11,60 Tr
11,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,25 Tr
22,25 Tr
11,60 Tr
11,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,00 Tr
4,00 Tr
4,55 Tr
4,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,98%
17,98%
39,22%
39,22%
Chi phí hoạt động khác
-50,00 N
-50,00 N
-50,00 N
-50,00 N
Thu nhập ròng
13,65 Tr
13,65 Tr
4,15 Tr
4,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,49%
16,49%
5,10%
5,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
100,00 N
100,00 N
100,00 N
100,00 N
Chi phí lãi suất
-4,20 Tr
-4,20 Tr
-3,95 Tr
-3,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,10 Tr
-4,10 Tr
-3,85 Tr
-3,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,60 Tr
26,60 Tr
19,50 Tr
19,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google