Finance

Danh sách
Tại sao DATA tăng 2,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
DATA:IDX
Remala Abadi Tbk PT
915,00 IDR
+2,23%
(+20,00) 1 ngày
2 thg 11, 15:25:51 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DATA...
Mở
895 IDR
Cao
945 IDR
Thấp
835 IDR
Vốn hoá thị trường
1,26 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,13 Tr
Khối lượng
773,80 N
Chỉ số P/E
9,95
Cao nhất trong 52 tuần
6.050 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
835 IDR
EPS
92 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,38 T
Số nhân viên
143
Mở
895 IDR
Cao
945 IDR
Thấp
835 IDR
Vốn hoá thị trường
1,26 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,13 Tr
Khối lượng
773,80 N
Chỉ số P/E
9,95
Cao nhất trong 52 tuần
6.050 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
835 IDR
EPS
92 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,38 T
Số nhân viên
143
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Remala Abadi Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên143
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webremala.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
115,91 T
118,31 T
129,94 T
125,82 T
Giá vốn hàng bán
24,16 T
31,32 T
42,23 T
34,31 T
Chi phí doanh thu
24,16 T
31,32 T
42,23 T
34,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,07 T
39,86 T
34,84 T
39,85 T
Chi phí hoạt động
25,07 T
39,86 T
34,84 T
39,85 T
Tổng chi phí hoạt động
49,23 T
71,17 T
77,07 T
74,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
66,68 T
47,14 T
52,87 T
51,67 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,53 T
-337,22 Tr
-300,17 Tr
2,04 T
EBT bao gồm các mục bất thường
54,07 T
41,12 T
46,70 T
39,87 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,93 T
41,12 T
46,70 T
39,87 T
Chi phí thuế thu nhập
13,49 T
12,80 T
12,45 T
10,30 T
Thuế suất hiệu dụng
24,96%
31,13%
26,65%
25,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
37,29 T
26,25 T
32,53 T
28,44 T
Biên lợi nhuận ròng
32,17%
22,19%
25,03%
22,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
887,03 Tr
887,62 Tr
946,03 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,30 T
-6,59 T
-6,89 T
-13,73 T
Chi phí lãi suất ròng
-5,41 T
-5,70 T
-5,95 T
-13,73 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
72,92 T
54,79 T
60,52 T
59,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google