Finance

Danh sách
DATA:IDX
Remala Abadi Tbk PT
1.095,00 IDR
-1,35%
(-15,00) 1 ngày
21 thg 10, 16:09:57 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DATA...
Mở
1.110 IDR
Cao
1.120 IDR
Thấp
1.035 IDR
Vốn hoá thị trường
1,51 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 Tr
Khối lượng
2,28 Tr
Chỉ số P/E
11,90
Cao nhất trong 52 tuần
6.100 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
950 IDR
EPS
92 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,38 T
Số nhân viên
143
Mở
1.110 IDR
Cao
1.120 IDR
Thấp
1.035 IDR
Vốn hoá thị trường
1,51 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 Tr
Khối lượng
2,28 Tr
Chỉ số P/E
11,90
Cao nhất trong 52 tuần
6.100 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
950 IDR
EPS
92 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,38 T
Số nhân viên
143
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Remala Abadi Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên143
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webremala.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
110,53 T
115,91 T
118,31 T
129,94 T
Giá vốn hàng bán
15,47 T
24,16 T
31,32 T
42,23 T
Chi phí doanh thu
15,47 T
24,16 T
31,32 T
42,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,60 T
25,07 T
39,86 T
34,84 T
Chi phí hoạt động
42,60 T
25,07 T
39,86 T
34,84 T
Tổng chi phí hoạt động
58,07 T
49,23 T
71,17 T
77,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,46 T
66,68 T
47,14 T
52,87 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,97 T
-1,53 T
-337,22 Tr
-300,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
39,91 T
54,07 T
41,12 T
46,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,05 T
59,93 T
41,12 T
46,70 T
Chi phí thuế thu nhập
8,65 T
13,49 T
12,80 T
12,45 T
Thuế suất hiệu dụng
21,68%
24,96%
31,13%
26,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
30,41 T
37,29 T
26,25 T
32,53 T
Biên lợi nhuận ròng
27,51%
32,17%
22,19%
25,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
444,70 Tr
887,03 Tr
887,62 Tr
946,03 Tr
Chi phí lãi suất
-5,79 T
-6,30 T
-6,59 T
-6,89 T
Chi phí lãi suất ròng
-5,34 T
-5,41 T
-5,70 T
-5,95 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
58,39 T
72,92 T
54,79 T
60,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google