Finance

Danh sách
Tại sao DATA giảm 2,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
DATA:CPH
Dataproces Group A/S
4,15 DKK
-2,58%
(-0,11) 1 ngày
6 thg 11, 17:00:00 GMT+1  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DATA...
Mở
4,25 DKK
Cao
4,28 DKK
Thấp
4,13 DKK
Vốn hoá thị trường
158,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
52,62 N
Khối lượng
14,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,60 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
3,25 DKK
Số nhân viên
52
Mở
4,25 DKK
Cao
4,28 DKK
Thấp
4,13 DKK
Vốn hoá thị trường
158,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
52,62 N
Khối lượng
14,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,60 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
3,25 DKK
Số nhân viên
52
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dataproces Group A/S
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên52
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation Technology
NgànhInformation technology consulting
Trang webdataproces.dk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 7 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
9,62 Tr
14,00 Tr
14,00 Tr
8,89 Tr
Giá vốn hàng bán
2,30 Tr
3,02 Tr
3,02 Tr
2,87 Tr
Chi phí doanh thu
2,30 Tr
3,02 Tr
3,02 Tr
2,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,99 Tr
8,16 Tr
8,16 Tr
8,04 Tr
Chi phí hoạt động
6,75 Tr
6,69 Tr
6,69 Tr
8,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,05 Tr
9,72 Tr
9,72 Tr
11,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
576,00 N
4,29 Tr
4,29 Tr
-2,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
43,00 N
43,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
608,00 N
4,28 Tr
4,28 Tr
-2,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
608,00 N
4,32 Tr
4,32 Tr
-2,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
132,00 N
900,50 N
900,50 N
-642,00 N
Thuế suất hiệu dụng
21,71%
21,03%
21,03%
30,66%
Chi phí hoạt động khác
-2,09 Tr
-3,57 Tr
-3,57 Tr
-2,26 Tr
Thu nhập ròng
476,00 N
3,38 Tr
3,38 Tr
-1,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,95%
24,14%
24,14%
-16,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,00 N
16,50 N
16,50 N
99,00 N
Chi phí lãi suất
-
-27,50 N
-27,50 N
-
Chi phí lãi suất ròng
32,00 N
-11,00 N
-11,00 N
99,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,86 Tr
2,11 Tr
2,11 Tr
2,43 Tr
EBITDA
2,44 Tr
5,06 Tr
4,44 Tr
233,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google