Finance

Danh sách
DAT:WSE
Datawalk SA
120,20 PLN
+0,50%
(+0,60) 1 ngày
1 thg 10, 09:17:50 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DAT...
Mở
119,60 PLN
Cao
121,00 PLN
Thấp
118,00 PLN
Vốn hoá thị trường
857,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,19 N
Khối lượng
880,00
Cao nhất trong 52 tuần
177,80 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
71,55 PLN
EPS
-7,49 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,13 Tr
Số nhân viên
24
Mở
119,60 PLN
Cao
121,00 PLN
Thấp
118,00 PLN
Vốn hoá thị trường
857,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,19 N
Khối lượng
880,00
Cao nhất trong 52 tuần
177,80 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
71,55 PLN
EPS
-7,49 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,13 Tr
Số nhân viên
24
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Datawalk SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên24
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdatawalk.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,34 Tr
6,68 Tr
4,03 Tr
7,02 Tr
Giá vốn hàng bán
4,68 Tr
-4,03 Tr
1,36 Tr
1,57 Tr
Chi phí doanh thu
4,68 Tr
-4,03 Tr
1,36 Tr
1,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,93 Tr
10,64 Tr
7,44 Tr
7,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,79 Tr
9,47 Tr
8,16 Tr
10,14 Tr
Chi phí hoạt động
659,00 N
24,85 Tr
51,77 Tr
-3,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,33 Tr
20,81 Tr
53,14 Tr
-2,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-14,13 Tr
-49,11 Tr
9,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
345,00 N
115,00 N
128,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,74 Tr
-14,06 Tr
-47,94 Tr
10,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,74 Tr
-14,06 Tr
-47,94 Tr
10,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,21 Tr
-446,00 N
-6,78 Tr
4,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
80,83%
3,17%
14,15%
40,56%
Chi phí hoạt động khác
-70,00 N
50,77 Tr
36,20 Tr
-21,45 Tr
Thu nhập ròng
525,00 N
-13,62 Tr
-41,15 Tr
6,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,16%
-203,79%
-1.022,13%
90,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
390,00 N
183,00 N
328,00 N
1,37 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-4,00 N
-20,00 N
Chi phí lãi suất ròng
390,00 N
183,00 N
324,00 N
1,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,03 Tr
-14,12 Tr
-47,92 Tr
10,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
36,00 N
-26,00 N
-
-13,00 N
Các ứng dụng của Google