Trang chủDART • IDX
add
Duta Anggada Realty Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
136,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
134,00 Rp - 136,00 Rp
Phạm vi một năm
118,00 Rp - 240,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
427,23 T IDR
Số lượng trung bình
127,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 136,43 T | -1,05% |
Chi phí hoạt động | 31,26 T | -35,90% |
Thu nhập ròng | -68,08 T | 14,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -49,90 | 13,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,61 T | 35,44% |
Thuế suất hiệu dụng | -52,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,26 T | -6,83% |
Tổng tài sản | 6,10 NT | -1,70% |
Tổng nợ | 4,92 NT | 3,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,18 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,14 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -68,08 T | 14,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,94 T | -28,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 779,02 Tr | 148,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,77 T | 46,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,18 T | 237,61% |
Dòng tiền tự do | 253,57 T | 2.203,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
266