Trang chủDARE • NASDAQ
add
Dare Bioscience Inc
1,74 $
Sau giờ giao dịch:(5,17%)+0,090
1,83 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:06:45 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,90 $
Mức chênh lệch một ngày
1,70 $ - 1,87 $
Phạm vi một năm
1,27 $ - 9,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,33 Tr USD
Số lượng trung bình
102,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,02 Tr | 1.708,36% |
Chi phí hoạt động | 2,20 Tr | -58,76% |
Thu nhập ròng | -1,44 Tr | 73,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -140,84 | -101,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,10 | 84,52% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -936,87 N | 82,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,71 Tr | 57,42% |
Tổng tài sản | 32,47 Tr | 46,94% |
Tổng nợ | 29,63 Tr | 5,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -65,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,44 Tr | 73,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,44 Tr | -72,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -206,64 N | 63,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 424,13 N | 300,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,64 Tr | -63,36% |
Dòng tiền tự do | 2,06 Tr | -65,26% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
21