Finance

Danh sách
Tại sao DAR giảm 4,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
DAR:LON
Dar Global PLC
7,25 US$
-4,29%
(-0,32) 1 ngày
9 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DAR...
Mở
7,95 US$
Cao
7,95 US$
Thấp
7,25 US$
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 N
Khối lượng
2,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,70 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,02 Tr
Số nhân viên
349
Mở
7,95 US$
Cao
7,95 US$
Thấp
7,25 US$
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 N
Khối lượng
2,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,70 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,02 Tr
Số nhân viên
349
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dar Global PLC is a real estate development company headquartered in Riyadh, Saudi Arabia, and is publicly listed on the London Stock Exchange. The company began trading on the LSE on February 28, 2023, becoming the first Saudi company to be listed on the main market of the London Stock Exchange. The company has delivered a number of projects which were funded by the Public Investment Fund, which the New York Times claimed this demonstrated ties to the Saudi government. The company is heavily invested in Trump family properties. Wikipedia
Giới thiệu về Dar Global PLC
Giám đốc điều hànhZiad El Chaar
Số nhân viên349
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
191,61 Tr
191,61 Tr
129,02 Tr
129,02 Tr
Giá vốn hàng bán
120,48 Tr
120,48 Tr
85,16 Tr
85,16 Tr
Chi phí doanh thu
120,48 Tr
120,48 Tr
85,16 Tr
85,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,83 Tr
28,83 Tr
24,09 Tr
24,09 Tr
Chi phí hoạt động
28,97 Tr
28,97 Tr
24,09 Tr
24,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
149,45 Tr
149,45 Tr
109,25 Tr
109,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,16 Tr
42,16 Tr
19,77 Tr
19,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,15 Tr
6,15 Tr
1,71 Tr
1,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
47,69 Tr
47,69 Tr
16,49 Tr
16,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,38 Tr
47,38 Tr
16,49 Tr
16,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,41 Tr
3,41 Tr
1,28 Tr
1,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,15%
7,15%
7,75%
7,75%
Chi phí hoạt động khác
142,37 N
142,37 N
-
-
Thu nhập ròng
44,29 Tr
44,29 Tr
15,88 Tr
15,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,11%
23,11%
12,31%
12,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,60 Tr
5,60 Tr
5,06 Tr
5,06 Tr
Chi phí lãi suất
-6,24 Tr
-6,24 Tr
-10,06 Tr
-10,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-639,63 N
-639,63 N
-5,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,93 Tr
42,93 Tr
20,59 Tr
20,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google