Finance

Danh sách
DAR:FRA
Datron AG
8,75 €
+1,16%
(+0,10) 1 ngày
2 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DAR...
Mở
8,75 €
Cao
8,75 €
Thấp
8,75 €
Vốn hoá thị trường
36,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,14%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,37
Cao nhất trong 52 tuần
9,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,90 €
EPS
0,37 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,98 Tr
Số nhân viên
321
Mở
8,75 €
Cao
8,75 €
Thấp
8,75 €
Vốn hoá thị trường
36,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,14%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,37
Cao nhất trong 52 tuần
9,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,90 €
EPS
0,37 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,98 Tr
Số nhân viên
321
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Datron AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên321
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdatron.de
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,90 Tr
15,90 Tr
16,36 Tr
16,36 Tr
Giá vốn hàng bán
6,78 Tr
6,78 Tr
6,65 Tr
6,65 Tr
Chi phí doanh thu
6,78 Tr
6,78 Tr
6,65 Tr
6,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,44 Tr
6,44 Tr
6,39 Tr
6,39 Tr
Chi phí hoạt động
9,61 Tr
9,61 Tr
8,71 Tr
8,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
16,38 Tr
16,38 Tr
15,36 Tr
15,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-485,84 N
-485,84 N
1,01 Tr
1,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-453,68 N
-453,68 N
752,90 N
752,90 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-633,11 N
-633,11 N
809,79 N
809,79 N
Chi phí thuế thu nhập
-260,04 N
-260,04 N
248,91 N
248,91 N
Thuế suất hiệu dụng
57,32%
57,32%
33,06%
33,06%
Chi phí hoạt động khác
2,52 Tr
2,52 Tr
1,76 Tr
1,76 Tr
Thu nhập ròng
-241,50 N
-241,50 N
424,65 N
424,65 N
Biên lợi nhuận ròng
-1,52%
-1,52%
2,60%
2,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
107,70 N
107,70 N
85,33 N
85,33 N
Chi phí lãi suất
-271,78 N
-271,78 N
-258,62 N
-258,62 N
Chi phí lãi suất ròng
-164,08 N
-164,08 N
-173,29 N
-173,29 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
642,17 N
642,17 N
566,52 N
566,52 N
EBITDA
156,66 N
156,66 N
1,57 Tr
1,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
180,50 N
180,50 N
5,00 N
5,00 N
Các ứng dụng của Google