Finance

Danh sách
DAPGM:IST
Dap Gayrimenkul Gelistirme AS
3,09 TRY
-1,90%
(-0,060) 1 ngày
6 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DAPGM...
Mở
3,12 TRY
Cao
3,32 TRY
Thấp
3,08 TRY
Vốn hoá thị trường
7,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,59 Tr
Khối lượng
62,08 Tr
Chỉ số P/E
7,93
Cao nhất trong 52 tuần
15,95 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,75 TRY
EPS
0,39 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,65 T
Số nhân viên
104
Mở
3,12 TRY
Cao
3,32 TRY
Thấp
3,08 TRY
Vốn hoá thị trường
7,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,59 Tr
Khối lượng
62,08 Tr
Chỉ số P/E
7,93
Cao nhất trong 52 tuần
15,95 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,75 TRY
EPS
0,39 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,65 T
Số nhân viên
104
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dap Gayrimenkul Gelistirme AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên104
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,91 T
2,48 T
2,52 T
2,26 T
Giá vốn hàng bán
369,66 Tr
823,90 Tr
608,80 Tr
322,17 Tr
Chi phí doanh thu
369,66 Tr
823,90 Tr
608,80 Tr
322,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,05 Tr
167,27 Tr
155,69 Tr
107,16 Tr
Chi phí hoạt động
79,63 Tr
164,50 Tr
147,28 Tr
105,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
449,28 Tr
988,40 Tr
756,08 Tr
427,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,46 T
1,49 T
1,76 T
1,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-836,65 Tr
-982,00 Tr
-1,46 T
-1,21 T
EBT bao gồm các mục bất thường
551,62 Tr
255,03 Tr
237,61 Tr
630,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
552,70 Tr
255,89 Tr
238,51 Tr
631,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
192,43 Tr
221,38 Tr
182,87 Tr
282,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,88%
86,81%
76,96%
44,85%
Chi phí hoạt động khác
-425,83 N
-2,77 Tr
-8,40 Tr
-1,95 Tr
Thu nhập ròng
359,19 Tr
33,65 Tr
54,74 Tr
347,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,79%
1,36%
2,18%
15,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
145,77 Tr
167,72 Tr
157,98 Tr
155,84 Tr
Chi phí lãi suất
-218,40 Tr
-420,83 Tr
-215,24 Tr
-147,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-72,63 Tr
-253,11 Tr
-57,27 Tr
7,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,47 T
1,50 T
1,76 T
1,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google