Finance

Danh sách
Tại sao DAPGM tăng 7,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
DAPGM:IST
Dap Gayrimenkul Gelistirme AS
2,44 TRY
+7,02%
(+0,16) 1 ngày
6 thg 11, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DAPGM...
Mở
2,23 TRY
Cao
2,45 TRY
Thấp
2,20 TRY
Vốn hoá thị trường
6,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,12 Tr
Khối lượng
38,60 Tr
Chỉ số P/E
6,26
Cao nhất trong 52 tuần
15,95 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,90 TRY
EPS
0,39 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,65 T
Số nhân viên
104
Mở
2,23 TRY
Cao
2,45 TRY
Thấp
2,20 TRY
Vốn hoá thị trường
6,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,12 Tr
Khối lượng
38,60 Tr
Chỉ số P/E
6,26
Cao nhất trong 52 tuần
15,95 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,90 TRY
EPS
0,39 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,65 T
Số nhân viên
104
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dap Gayrimenkul Gelistirme AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên104
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcReal Estate
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
2,48 T
2,52 T
2,26 T
815,21 Tr
Giá vốn hàng bán
823,90 Tr
608,80 Tr
322,17 Tr
125,81 Tr
Chi phí doanh thu
823,90 Tr
608,80 Tr
322,17 Tr
125,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
167,27 Tr
155,69 Tr
107,16 Tr
107,17 Tr
Chi phí hoạt động
164,50 Tr
147,28 Tr
105,21 Tr
109,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
988,40 Tr
756,08 Tr
427,38 Tr
235,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,49 T
1,76 T
1,83 T
579,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-982,00 Tr
-1,46 T
-1,21 T
-717,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
255,03 Tr
237,61 Tr
630,16 Tr
-373,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
255,89 Tr
238,51 Tr
631,33 Tr
-372,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
221,38 Tr
182,87 Tr
282,64 Tr
-66,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
86,81%
76,96%
44,85%
17,92%
Chi phí hoạt động khác
-2,77 Tr
-8,40 Tr
-1,95 Tr
2,28 Tr
Thu nhập ròng
33,65 Tr
54,74 Tr
347,52 Tr
-306,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,36%
2,18%
15,40%
-37,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
167,72 Tr
157,98 Tr
155,84 Tr
3,30 Tr
Chi phí lãi suất
-420,83 Tr
-215,24 Tr
-147,89 Tr
-238,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-253,11 Tr
-57,27 Tr
7,95 Tr
-234,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,50 T
1,76 T
1,84 T
609,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
277,31 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google